Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire 700 hay OPPO Find 5 mini, Desire 700 vs OPPO Find 5 mini

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire 700 hay OPPO Find 5 mini đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire 700 dual sim
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Oppo Find 5 Mini Blue
Giá: 4.600.000 ₫      Xếp hạng: 4
Oppo Find 5 Mini Green
Giá: 5.990.000 ₫      Xếp hạng: 0
Oppo Find 5 Mini Red
Giá: 5.700.000 ₫      Xếp hạng: 5
Oppo Find 5 Mini Yellow
Giá: 5.700.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire 700 (2 ý kiến)
luanlovely6có thể nói là khá ưu việt so với các dòng khác(2.297 ngày trước)
hakute6lớn hơn, khả năng đồ họa cao hơn, chip mạnh hơn rom nhiều hơn(2.446 ngày trước)
Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 mini (6 ý kiến)
nijianhapkhauđẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất nhưng thực dụng(1.983 ngày trước)
xedienhanoiđẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất nhưng thực dụng(1.983 ngày trước)
xedienxinMàn hình cảm ứng đa điểm kiểu mới, xử lý dữ liệu tốt, kết nối nhanh(2.125 ngày trước)
hungbk90máy đẹp cấu hình tốt hơn,cam ứng nhạy(2.133 ngày trước)
phimtoancauMáy đẹp,pin trâu hơn,cấu hình chất, thương hiệu nổi tiếng(2.135 ngày trước)
hoccodon6Thiết kế nhỏ gọn hơn, chế độ bảo hành tốt(2.414 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire 700 dual sim
đại diện cho
Desire 700
vsOppo Find 5 Mini Blue
đại diện cho
OPPO Find 5 mini
H
Hãng sản xuấtHTCvsOppoHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.3 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OSvsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsMali-450MPBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs960 x 540pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vsĐang chờ cập nhậtKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
• WCDMA 2100 MHz
Mạng
P
PinLi-Po 2100mAhvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoại11.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ580giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng149gvs128gTrọng lượng
Kích thước145.5 x 72 x 10.3 mmvs137 x 68 x 7.7mmKích thước
D

Đối thủ