Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire 700 hay OPPO Find Way, Desire 700 vs OPPO Find Way

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire 700 hay OPPO Find Way đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire 700 dual sim
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Oppo Find Way
Giá: 5.900.000 ₫      Xếp hạng: 3,7

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire 700 (3 ý kiến)
anht401dùng hàng HTC là ok rồi, dùng oppo thấy bảo đẹp mã thôi, nhanh hỏng(1.963 ngày trước)
phimtoancauMàn hình đẹp hơn, thiết kế thời trang và mang hơi hướng trẻ trung hơn(2.070 ngày trước)
dailydaumo1Thiết kế hiện đại, thon gọn, tính năng tốt(2.215 ngày trước)
Ý kiến của người chọn OPPO Find Way (5 ý kiến)
nijianhapkhaukiểu dáng mới nhất, pin chờ lâu, gọn gàng(1.919 ngày trước)
xedienhanoikiểu dáng mới nhất, pin chờ lâu, gọn gàng(1.919 ngày trước)
xedienxinPhần cứng xỷ lý mượt mà kiểu giáng đẹp, hệ điều hành dễ sử dụng(2.060 ngày trước)
hoccodon6ó thế kế đẹp , nam tính giá cạnh tranh hơn(2.349 ngày trước)
hakute6giá rẻ hơn một chút, loa của OPPO Find Way nghe nhạc tốt hơn, dễ sử dụng(2.381 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire 700 dual sim
đại diện cho
Desire 700
vsOppo Find Way
đại diện cho
OPPO Find Way
H
Hãng sản xuấtHTCvsOppoHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OSvsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdrenoBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs960 x 540pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Po 2100mAhvsLi-Ion 2020mAhPin
Thời gian đàm thoại11.5giờvs8giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ580giờvs1500giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng149gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước145.5 x 72 x 10.3 mmvs127 × 63.7 × 8.95 mmKích thước
D

Đối thủ