Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire 700 hay Desire 601 Dual sim, Desire 700 vs Desire 601 Dual sim

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire 700 hay Desire 601 Dual sim đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire 700 dual sim
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
HTC Desire 601 dual sim Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
HTC Desire 601 dual sim Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 601 dual sim White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire 700 (3 ý kiến)
xedienxinGiá tiền vừa phải để có thể sở hữu một chiếc điện thoại thông minh(2.101 ngày trước)
xedientotnhatPhù hợp với đa số người dùng, pin khỏe, nghe gọi tốt(2.101 ngày trước)
hoccodon6đẹp và quyến rũ hơn, cấu hình có thể gọi là tương đương(2.429 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 601 Dual sim (6 ý kiến)
nijianhapkhauPin khỏe đẹp hơn, dong máy mới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(1.950 ngày trước)
xedienhanoiXủ lý nhanh đẹp hơn, máy khỏe , tính năng mới nhất, mẫu mã hót nhất thị trường(1.950 ngày trước)
anht401Máy hỗ trợ hai SIM, hai loa BoomSound stereo phía trước và một bộ vi xử lý lõi kép tốc độ 1.2 GHz, khá lạ bởi phiên bản đơn SIM của Desire 601 chạy bộ vi xử lý 1.4GHz lõi kép(1.993 ngày trước)
phimtoancauĐa phương tiện, game, giải trí, lướt web, fb, mọi thứ thật tiện dụng(2.104 ngày trước)
hakute6Mình thích con này vì kiểu dáng của nó hay(2.249 ngày trước)
luanlovely6vì giá cả rẻ hơn nhìu nên rất phù hợp cho sinh viên(2.263 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire 700 dual sim
đại diện cho
Desire 700
vsHTC Desire 601 dual sim Black
đại diện cho
Desire 601 Dual sim
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.4 GHz Dual-CoreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OSvsAndroid OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- 1/4'' sensor size, 1.4µm pixel size, geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Po 2100mAhvsLi-Po 2100mAhPin
Thời gian đàm thoại11.5giờvs12.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ580giờvs440giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng149gvs130gTrọng lượng
Kích thước145.5 x 72 x 10.3 mmvs134.5 x 66.7 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ