Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Grand 2 hay Galaxy J1, Galaxy Grand 2 vs Galaxy J1

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Grand 2 hay Galaxy J1 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102)
Giá: 3.000.000 ₫      Xếp hạng: 4,4
Samsung Galaxy J1 (SM-J100M) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DS) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DS) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DS) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DD) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DD) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-SM-J100H/DD) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100MU) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100MU) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100MU) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100M) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100F) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy J1 (SM-J100M) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100FN) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100FN) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100FN) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100H) White
Giá: 1.890.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Samsung Galaxy J1 (SM-J100H) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy J1 (SM-J100H) Black
Giá: 1.890.000 ₫      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy J1 (SM-J100F) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy J1 (SM-J100F) Black
Giá: 2.190.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Grand 2 (2 ý kiến)
phimtoancauThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, mới nhất(2.020 ngày trước)
xedienxinThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, mới nhất nhiều tính năng mới(2.033 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy J1 (1 ý kiến)
tebeticảm ứng nhanh nhạy, giao diện hiển thị sắc nét(1.885 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102)
đại diện cho
Galaxy Grand 2
vsSamsung Galaxy J1 (SM-J100F) Black
đại diện cho
Galaxy J1
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsungHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsMali-400MPBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.3inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM1.5GBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player
- Photo/video editor
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2600mAhvsLi-Ion 1850mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs10giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng163gvs123gTrọng lượng
Kích thước146.8 x 75.3 x 8.9 mmvs129 x 68.2 x 8.9 mmKích thước
D

Đối thủ