Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Grand 2 hay Studio 5.0 C HD, Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 C HD

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Grand 2 hay Studio 5.0 C HD đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102)
Giá: 3.000.000 ₫      Xếp hạng: 4,4
BLU Studio 5.0 C HD D534L Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BLU Studio 5.0 C HD D534L Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BLU Studio 5.0 C HD D534L Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BLU Studio 5.0 C HD D534L Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BLU Studio 5.0 C HD D534L White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BLU Studio 5.0 C HD D534L Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BLU Studio 5.0 C HD D534u Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BLU Studio 5.0 C HD D534u Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BLU Studio 5.0 C HD D534u Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BLU Studio 5.0 C HD D534u Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BLU Studio 5.0 C HD D534u White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BLU Studio 5.0 C HD D534u Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Grand 2 (3 ý kiến)
phimtoancauĐẹp hơn nhưng pin chờ khỏe hơn, mới nhất, thương hiệu toàn cầu(2.021 ngày trước)
xedienxinChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(2.023 ngày trước)
kinhdoanhphuchoathương hiệu nổi tiếng, thiết kế thanh mảnh(2.253 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Studio 5.0 C HD (2 ý kiến)
tebetitrượt nhạy, sóng khỏe, dáng đẹp(1.885 ngày trước)
hakute6cấu hình, kiểu dáng, thuơng hiệu(2.171 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102)
đại diện cho
Galaxy Grand 2
vsBLU Studio 5.0 C HD D534L Black
đại diện cho
Studio 5.0 C HD
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsBluefoneHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.3 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsMali-400MP2Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.3inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng IPSKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM1.5GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2600mAhvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng163gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước146.8 x 75.3 x 8.9 mmvs146 x 74 x 9.3mmKích thước
D

Đối thủ