Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Grand 2 hay Galaxy S3 Neo, Galaxy Grand 2 vs Galaxy S3 Neo

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Grand 2 hay Galaxy S3 Neo đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Brown
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9301I) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9301I) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Grand 2 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Galaxy S3 Neo (3 ý kiến)
tebetidễ bị trầy phía sau khi không được ốp bảo về(1.739 ngày trước)
phimtoancauCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(1.875 ngày trước)
xedienxinCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng(1.877 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102)
đại diện cho
Galaxy Grand 2
vsSamsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Black
đại diện cho
Galaxy S3 Neo
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.3inchvs4.8inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvsBộ nhớ chia sẻBộ nhớ trong
RAM1.5GBvs1.5GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- S-Voice natural language commands and dictation
- Smart Stay eye tracking
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- MP4/WMV/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2600mAhvsĐang chờ cập nhậtPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs14giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng163gvs132gTrọng lượng
Kích thước146.8 x 75.3 x 8.9 mmvs136.6 x 70.8 x 8.6 mmKích thước
D

Đối thủ