Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire 601 hay Desire 500, Desire 601 vs Desire 500

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire 601 hay Desire 500 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire 601 (HTC Zara) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 500 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC Desire 500 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
HTC Desire 500 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire 601 (7 ý kiến)
nijianhapkhauChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất(1.955 ngày trước)
xedienhanoiMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mới nhất mượt hơn(1.960 ngày trước)
anht401Desire 601 được tích hợp khá nhiều tính năng thú vị như kết nối LTE, RAM 1GB và chip Snapdragon 400, ngoài ra còn có hệ thống âm thanh BoomSound và tính năng HTC Zoe.(1.993 ngày trước)
phimtoancauHệ thống giải trí cực tốt, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(2.109 ngày trước)
dailydaumo1Đẹp hơn, chức năng nhiều, nhưng giá hơi cao(2.408 ngày trước)
hoccodon6sự cải tiến đáng kể của giao diện Android(2.429 ngày trước)
hoacodonKiểu dáng sang trọng, nghe nhạc chuẩn, màn hình rộng(2.528 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 500 (5 ý kiến)
xedienxinMáy có thiết kế đẹp, cấu hình cao so với mức giá đề xuất, bình chọn(2.108 ngày trước)
xedientotnhatMáy có thiết kế đẹp, cấu hình cao so với mức giá đề xuất, bình chọn(2.108 ngày trước)
phungsangautocấu hình cao với nhiều tính năng(2.234 ngày trước)
luanlovely6Công nghệ và cấu hình cao hơn(2.263 ngày trước)
hakute6được nhiều người dùng hơn. Hơn nữa sản phẩm này có cấu hình khá tốt và kiểu dáng chấp nhận đựoc(2.294 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire 601 (HTC Zara) Black
đại diện cho
Desire 601
vsHTC Desire 500 Black
đại diện cho
Desire 500
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
Chipset1.4 GHz Dual-Corevs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 203Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sauvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs4GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvs- HTC Sense UI 5.0
- Beats Audio sound enhancement
- 1/3.2'' sensor size, 1.4µm pixel size, geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Dropbox (25 GB storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-IonvsLi-Ion 1800mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs12giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs432giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs123gTrọng lượng
Kích thướcvs131.8 x 66.9 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ