Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn One Max hay Desire 500, One Max vs Desire 500

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn One Max hay Desire 500 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC One Max 16GB Silver
Giá: 4.200.000 ₫      Xếp hạng: 4,1
HTC One Max 32GB Silver
Giá: 4.250.000 ₫      Xếp hạng: 4
HTC Desire 500 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC Desire 500 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
HTC Desire 500 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn One Max (7 ý kiến)
nijianhapkhauThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, mới nhất(1.989 ngày trước)
xedienhanoiĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất vào mạng nhanh chóng(1.989 ngày trước)
anht401Là một chiếc phablet cao cấp, One Max nghiễm nhiên sở hữu một cấu hình “khủng” với CPU lõi tứ Qualcomm Snapdragon 600 1.7 GHz, màn hình Super LCD 3 5.9 inch độ phân giải Full HD phủ kính cường lực Gorilla Glass, RAM 2 GB, bộ nhớ trong 16 (mở rộng bằng thẻ nhớ microSD 64 GB). Máy hoạt động với nguồn pin 3300 mAh, đảm bảo thời gian sử dụng trong 1 ngày làm việc.(2.028 ngày trước)
duongjonstonephần mềm hiện đại tiện dụng,lướt rất mượt mà,dùng ổn định(2.311 ngày trước)
hakute6khá mượt, cấu hình tốt, chất lượng ok hơn(2.328 ngày trước)
phongmaxxxcông nghệ sử lý ảnh utra tốt hơn so với thông thường. cấu hình khủng hơn(2.538 ngày trước)
hoacodonnhìn trông chất và sang trọng hơn, đàn ông hơn(2.562 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 500 (5 ý kiến)
phimtoancauMàn hình đẹp hơn, thiết kế thời trang và mang hơi hướng trẻ trung hơn(2.142 ngày trước)
xedienxinHệ thống giải trí cực tốt, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(2.142 ngày trước)
xedientotnhatĐơn giản nhưng đầy sức mạnh, trải nghiệm tuyệt vời(2.142 ngày trước)
luanlovely6bắt mắt -tiện ích -phù hợp công nghệ mới(2.346 ngày trước)
hoccodon6Thiết kế mỏng đẹp, tích hợp nhiều kết nối, trang bị bộ nhớ mở rộng khá(2.414 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC One Max 16GB Silver
đại diện cho
One Max
vsHTC Desire 500 Black
đại diện cho
Desire 500
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)vs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 320vsAdreno 203Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.9inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau4Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Fingerprint sensor
- HTC Sense 5.5
- BoomSound dual front stereo speakers
- 1/3'' sensor size, 2µm pixel size, simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Google Drive (50 GB storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (via MHL A/V link)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer/editor
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- HTC Sense UI 5.0
- Beats Audio sound enhancement
- 1/3.2'' sensor size, 1.4µm pixel size, geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Dropbox (25 GB storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Po 3300mAhvsLi-Ion 1800mAhPin
Thời gian đàm thoại25giờvs12giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ585giờvs432giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng217gvs123gTrọng lượng
Kích thước164.5 x 82.5 x 10.3 mmvs131.8 x 66.9 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ