Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Round hay Galaxy Grand 2, Galaxy Round vs Galaxy Grand 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Round hay Galaxy Grand 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy Round
( 11 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Grand 2
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
11
8
Galaxy Round
Galaxy Grand 2

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung G910S Galaxy Round
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4

Có tất cả 15 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Round (8 ý kiến)
nijianhapkhauMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mới nhất(1.793 ngày trước)
xedienhanoiThiết kế mới đẹp hơn, camera mới nhất, cấu hình(1.796 ngày trước)
phimtoancauGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(1.980 ngày trước)
xedienxinMẫu mã đẹp hơn, kiểu dáng mới nhất(1.993 ngày trước)
hakute6Thiết kế đẹp, bền, chạy ổn đinh, nhìn chắc chắn(2.131 ngày trước)
kinhdoanhphuchoathiết kế đẹp, nhiều tính năng, chạy êm(2.213 ngày trước)
cuongjonstone123các chi tiết trên màn hình này đều hiển thị sắc nét và không bị rỗ.(2.404 ngày trước)
chiocoshopgiá thành có hơi đắt nhưng đúng ra dùng thích thật đấy(2.492 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Grand 2 (7 ý kiến)
tebetiKết nối Lightning 8-pin quá tiện dụng luôn(1.844 ngày trước)
anht404Samsung Galaxy Grand 2 là được trang bị màn hình 5.25 inch. Màn hình TFT 16 triệu màu với độ phân giảiHD 1280 x 720 pixels, lớn hơn nhiều so với thế hệ trước đó. Mặc dù chưa phải là full HD nhưng màn hình của máy vẫn sáng nét cùng góc nhìn rộng, bạn sẽ khó nhận ra độ phân giải full HD với HD khi xem cùng một bộ phim.(1.913 ngày trước)
MINHHUNG6Thiết kế sang trọng, pin xài tốt và giá cả hợp lý(2.230 ngày trước)
tramlikekhông bị móp méo giống những chiếc điện thoại cao cấp vỏ nhôm(2.230 ngày trước)
luanlovely6đẹp về kiểu dáng,chất lượng tốt về máy,giá thành(2.373 ngày trước)
hoccodon6nhiều chức năng tiện lợi, mẫu mã hợp thời trang(2.493 ngày trước)
hoacodonvi nhieu ung dung va kieu dang dep va vua tui tien(2.515 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung G910S Galaxy Round
đại diện cho
Galaxy Round
vsSamsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102)
đại diện cho
Galaxy Grand 2
H
Hãng sản xuấtSamsungvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetKrait 400 (2.3GHz Quad-core)vs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.7inchvs5.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM3GBvs1.5GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Dual Shot, Simultaneous video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR
- ANT+ support
- S-Voice natural language commands and dictation
- Air gestures
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Dropbox (50 GB storage)
- TV-out (via MHL A/V link)
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
vs- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 2800mAhvsLi-Ion 2600mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng154gvs163gTrọng lượng
Kích thước151.1 x 79.6 x 7.9 mmvs146.8 x 75.3 x 8.9 mmKích thước
D

Đối thủ