Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 503 Dual Sim hay Galaxy Express 2, Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 503 Dual Sim hay Galaxy Express 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asha 503 Dual Sim
( 10 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Express 2
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
10
7
Asha 503 Dual Sim
Galaxy Express 2

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 503 Dual SIM Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia Asha 503 Dual SIM Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Express 2
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 503 Dual Sim (7 ý kiến)
giadungtotDiện thoại mỏng đẹp hơn, mới nhất, nghe nhạc hoàn hảo(1.874 ngày trước)
nijianhapkhauĐa phương tiện, sản phẩm được nhiều người yêu thích(2.085 ngày trước)
xedienhanoimọi người, pin khỏe, nghe gọi tốt,(2.090 ngày trước)
hakute6Chạy ổn hơn, kiểu dáng nhẹ, cấu hình cao, màn hình sắc nét hơn(2.223 ngày trước)
lequangvinhktHai sim vẫn thích hơn, nhiều tiện ích(2.259 ngày trước)
dothuydatchắc không cần phải so sánh nhiều nhưng mà tầm tiền và tiện ích hai sim thì mình chọn no(2.384 ngày trước)
luanlovely6Rất tốt nhiều người dùng thấy thích(2.515 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Express 2 (5 ý kiến)
hoalacanh2Nhắn tin cực nhạy, cảm ứng ngon. thiết kế độc đáo, độ phân giải cao(1.884 ngày trước)
hotronganhangdòng này trông nhỏ gọn và đẹp hơn ((2.093 ngày trước)
chiocoshopGalaxy Express 2 màn hình lớn sử dụng thích(2.454 ngày trước)
hoccodon6nghe nhạc hay, dáng đẹp, pin bền, ít hỏng, bảo mật tốt(2.489 ngày trước)
hoacodonmàn hình rộng hơn, nghe nhạc vô đối(2.544 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 503 Dual SIM Black
đại diện cho
Asha 503 Dual Sim
vsSamsung Galaxy Express 2
đại diện cho
Galaxy Express 2
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs1.7 GHz Dual-CoreChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhNokia Asha 1.2vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs8GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs1.5GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 2100mAhPin
Thời gian đàm thoại4.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ480giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng111gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước102.6 x 60.6 x 12.7 mmvs132.4 x 65.7 x 9.8 mmKích thước
D

Đối thủ