Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 503 hay Lumia 525, Asha 503 vs Lumia 525

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 503 hay Lumia 525 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 503 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 503 (1 ý kiến)
hotronganhangMình đang dùng em Nokia Asha nên vote cho em 1 phiếu(2.055 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 525 (13 ý kiến)
hoalacanh2Nhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(1.846 ngày trước)
hieu310587Lumia 525 giá rẻ mà có nhiều tính năng(1.882 ngày trước)
giadungtottương đối phù hợp cho các bạn trẻ năng động hơn(1.887 ngày trước)
nijianhapkhauCảm ứng mạnh mẽ pin khỏe, máy đẹp nghe gọi tốt(2.046 ngày trước)
xedienhanoimọi chức năng thật tuyệt vời, nếu có điều kiện(2.051 ngày trước)
dichvucapquangnetnamMàn hình to, đẹp, cấu hình tốt hơn(2.147 ngày trước)
Kuamuagiabsiabasha 503 dep nhung minh thich lumia 525 ho(2.227 ngày trước)
hakute6tương đối phù hợp cho các bạn trẻ năng động hơn(2.388 ngày trước)
nganxu256tuyệt vời, dễ sử dụng, nhiều ứng dụng(2.408 ngày trước)
cuongjonstone123Nokia Lumia 525 sở hữu RAM lên tới 1GB – thoải mái giải trí cùng các game hành động yêu thích của bạn.(2.454 ngày trước)
chiocoshopcấu hình tốt hơn, đẹp hơn, giá thành không đắt(2.458 ngày trước)
hoccodon6dòng điện thoại cao cấp hiện giờ theo mình Lumia 525 là số 1 cả về chất lượng và giá cả(2.476 ngày trước)
luanlovely6dùng rất nhanh ít khi bị treo pin lại khỏe nữa(2.476 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 503 Black
đại diện cho
Asha 503
vsNokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) Black
đại diện cho
Lumia 525
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia LumiaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs1 GHz Dual-CoreChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhNokia Asha 1.2vsMicrosoft Windows Phone 8 (Apollo)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs8GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- 7GB free SkyDrive storage
- Document viewer
- Video/photo editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1430mAhPin
Thời gian đàm thoại4.5giờvs10.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ850giờvs336giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng110gvs124gTrọng lượng
Kích thước102.6 x 60.6 x 12.7 mmvs119.9 x 64 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ