Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 503 hay Asha 503 Dual Sim, Asha 503 vs Asha 503 Dual Sim

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 503 hay Asha 503 Dual Sim đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asha 503
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Asha 503 Dual Sim
( 14 người chọn - Xem chi tiết )
3
14
Asha 503
Asha 503 Dual Sim

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 503 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia Asha 503 Dual SIM Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 503 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Asha 503 Dual Sim (11 ý kiến)
hoalacanh2Cấu hình khủng. có thể mở rộng kiến thức trong một không gian nhỏ. Quá tuyệt(1.917 ngày trước)
giadungtotvà mình chọn nó vì dual sim, thêm tẹo tiền nữa(1.957 ngày trước)
nijianhapkhaucảm ứng mượt mà, thương hiệu tốt(2.118 ngày trước)
xedienhanoisản phẩm được đánh giá cao, thương hiệu tốt(2.123 ngày trước)
hotronganhangthiết kế đẹp mắt, dễ sử dụng hơn, màu sắc đẹp(2.125 ngày trước)
hoangedbmtnhìn nó tối đa hóa ứng dụng hơn(2.379 ngày trước)
dothuydatvà mình chọn nó vì dual sim, thêm tẹo tiền nữa(2.416 ngày trước)
truongtinh94tiện dụng khi hầu hết người dùng 2 sim trở lên, có chức năng GPS(2.468 ngày trước)
hoccodon6màn hình rộng, hệ điều hành nhiều ứng dụng , tốc độ lẹ hơn(2.547 ngày trước)
luanlovely6nhìn khá đệp mắt dành cho con gái là nhiều hơn(2.547 ngày trước)
hoacodonkiểu dáng đẹp, trẻ trung hợp với giới trẻ(2.576 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 503 Black
đại diện cho
Asha 503
vsNokia Asha 503 Dual SIM Black
đại diện cho
Asha 503 Dual Sim
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hànhNokia Asha 1.2vsNokia Asha 1.2Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại4.5giờvs4.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ850giờvs480giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng110gvs111gTrọng lượng
Kích thước102.6 x 60.6 x 12.7 mmvs102.6 x 60.6 x 12.7 mmKích thước
D

Đối thủ