Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Optimus L4 hay G Pro Lite, Optimus L4 vs G Pro Lite

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Optimus L4 hay G Pro Lite đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus L4 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus L4 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG G Pro Lite (Pro Lite D680) Black
Giá: 4.900.000 ₫      Xếp hạng: 4
LG G Pro Lite (Pro Lite D680) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus L4 (2 ý kiến)
xedienxinđược mọi người ưa chuộng. mình thích sản phẩm này(2.078 ngày trước)
DInhDiep208Giá rẻ hợp với túi tiền, không sợ bị lỗ(2.168 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G Pro Lite (4 ý kiến)
phimtoancauđẹp hơn, máy khỏe , tính năng sành điệu, mẫu mã hót(2.078 ngày trước)
hakute6máy nhỏ gọn, nhiều người ưa thích, bộ nhớ lớn hơn lưu được nhiều dữ liệu(2.241 ngày trước)
hoccodon6được mọi người ưa chuộng. mình thích sản phẩm này(2.471 ngày trước)
luanlovely6hình ảnh đẹp. có chất lượng cao(2.513 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus L4 Black
đại diện cho
Optimus L4
vsLG G Pro Lite (Pro Lite D680) Black
đại diện cho
G Pro Lite
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1 GHz )vsARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX531vsPowerVR SGX531Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.8inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvs- Geo-tagging, face detection, panorama
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- Photo viewer/editor
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1700mAhvsLi-Ion 3140 mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs161gTrọng lượng
Kích thướcvs150.2 x 76.9 x 9.4 mmKích thước
D

Đối thủ