Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 307 hay Galaxy Light, Asha 307 vs Galaxy Light

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 307 hay Galaxy Light đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 307 Black
Giá: 750.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Nokia Asha 307 Golden Light
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 307 Mid Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 307 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Light (For T-Mobile)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 307 (1 ý kiến)
hoanglonghua1con nay co ve ngon hon ne cac bac(2.419 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Light (11 ý kiến)
giadungtotĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất nhưng thực dụng, cấu hình mạnh mẽ(1.990 ngày trước)
hakute6vì nó hợp với tôi hơn và tôi thích nó(2.131 ngày trước)
phimtoancauThiết kế mới lạ,màu sắc đa dạng(2.134 ngày trước)
nijianhapkhauDễ sử dụng, nghe gọi giá cả phù hợp(2.134 ngày trước)
xedienhanoimàn hình cảm ứng tiện lợi cho công việc và giải trí(2.140 ngày trước)
hotronganhangThiết kế lạ mắt, một sản phẩm thanh công, nhiều người yêu thích(2.151 ngày trước)
MINHHUNG6con này mà đi chiến dã ngoại thì chắc là nhất(2.272 ngày trước)
tramlikeMẫu mã đẹp,thời trang,xử lí nhanh hơn(2.272 ngày trước)
antontran90lướt web nhanh, cảm ứng nhạy.........(2.388 ngày trước)
luanlovely6câu hình không thua mấy, giá thấp hơn rất nhiều(2.544 ngày trước)
hoacodonthiết kế đẹp hơn, cấu hình khủng hơn.(2.585 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 307 Black
đại diện cho
Asha 307
vsSamsung Galaxy Light (For T-Mobile)
đại diện cho
Galaxy Light
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs1.4 GHz Quad-coreChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hành-vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 400pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong20MBvs8GBBộ nhớ trong
RAM64MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Stereo FM radio với RDS, ghi âm FMvs- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1110mAhvsLi-Ion 1800mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ500giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng104gvs123gTrọng lượng
Kích thước109.9 x 54 x 13 mmvs121.4 x 63 x 10.4 mmKích thước
D

Đối thủ