Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 307 hay Galaxy Express 2, Asha 307 vs Galaxy Express 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 307 hay Galaxy Express 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asha 307
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Express 2
( 13 người chọn - Xem chi tiết )
4
13
Asha 307
Galaxy Express 2

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 307 Black
Giá: 750.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Nokia Asha 307 Golden Light
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 307 Mid Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 307 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Express 2
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 307 (2 ý kiến)
hakute6cái nào cũng như nhau thôi nhưng mình thích cái này hơn(2.225 ngày trước)
hoccodon6Kích thước màn hình rộng hơn, pin lâu hơn(2.396 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Express 2 (12 ý kiến)
hoalacanh2Thiết kế sang trọng, có nhiều màu sắc trẻ trung để lựa chọn(1.886 ngày trước)
giadungtotNhiều game đẹp hơn, kiểu dáng bo tròn mới nhất, chất lượng tốt với công nghệ mới(1.954 ngày trước)
phimtoancauMáy hiện thị màu sắc sống động,sắc nét(2.098 ngày trước)
nijianhapkhauMẫu mã mới , cấu hình mạnh hơn , màu sắc rõ nét(2.098 ngày trước)
xedienhanoiPhần cứng xỷ lý mạnh kiểu giáng đẹp, hệ điều hành dễ sử dụng(2.104 ngày trước)
hotronganhangVuông vắn, khá mỏng, cầm trên tay chắc chắn, cảm ứng mượt mà ((2.114 ngày trước)
MINHHUNG6cái kia nhìn thô quá ,đi làm sao mà sách cái máy đó được!(2.236 ngày trước)
tramlikemáy màu trắng sang trọng.nhìn gọn va dep.(2.236 ngày trước)
antontran90hai đẳng cấp hoàn toàn khác nhau nên ko cần phải bàn nhiều.....(2.354 ngày trước)
chiocoshopGalaxy Express 2 rõ ràng có nhiều lợi thế hơn hẳn(2.456 ngày trước)
luanlovely6Giá rẻ hơn nhiều, kiểu dáng đẹp, nhiều tính năng(2.508 ngày trước)
hoacodonGalaxy Express 2 xài đẳng cấp rất pro. Tôi thích dòng máy này(2.549 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 307 Black
đại diện cho
Asha 307
vsSamsung Galaxy Express 2
đại diện cho
Galaxy Express 2
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs1.7 GHz Dual-CoreChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hành-vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 400pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong20MBvs8GBBộ nhớ trong
RAM64MBvs1.5GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Stereo FM radio với RDS, ghi âm FMvs- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
P
PinLi-Ion 1110mAhvsLi-Ion 2100mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ500giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng104gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước109.9 x 54 x 13 mmvs132.4 x 65.7 x 9.8 mmKích thước
D

Đối thủ