Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 307 hay Asha 503, Asha 307 vs Asha 503

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 307 hay Asha 503 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 307 Black
Giá: 750.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Nokia Asha 307 Golden Light
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 307 Mid Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 307 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 307 (2 ý kiến)
antontran90hai sim rất tiện dụng, giá cả hợp với túi tiền.....(2.349 ngày trước)
luanlovely6giá bán cũng mềm, kiểu dáng sang trọng, cấu hình mạnh(2.503 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 503 (10 ý kiến)
hoalacanh2Chụp ảnh tự sướng đẹp thôi rồi. Máy này ko chê vào đâu dc(1.881 ngày trước)
giadungtotkiểu dáng đẹp hơn .chất lượng tót hơn(1.949 ngày trước)
nijianhapkhauĐa phương tiện, game, giải trí, lướt web(2.093 ngày trước)
xedienhanoiThiết kế đẹp, hiệu năng tốt. trang bị nhiều tính năng hơn(2.099 ngày trước)
hotronganhangdep nhieu tinh nang vuot troi hon, thich that(2.109 ngày trước)
hungbk90kiểu dáng đẹp hơn .chất lượng tót hơn(2.110 ngày trước)
MINHHUNG6mẫu mã đẹp, cấu hình cao, bộ vi xử lý mạnh, pin khỏe(2.231 ngày trước)
tramlikeThiết kế hiện đại trang bị chip đồ họa mạnh(2.231 ngày trước)
hoccodon6dàng đẹp, cá tính, thời trang, hợp cho cả nam lẫn nữ. Quan trọng là mình thích(2.512 ngày trước)
hoacodonMáy tốt, sử dụng hợp lý, dễ sử dụng. Chất lượng hình ảnh cao, rõ nét.(2.544 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 307 Black
đại diện cho
Asha 307
vsNokia Asha 503 Black
đại diện cho
Asha 503
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vsNokia Asha 1.2Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 400pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong20MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM64MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Stereo FM radio với RDS, ghi âm FMvs- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1110mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvs4.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ500giờvs850giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng104gvs110gTrọng lượng
Kích thước109.9 x 54 x 13 mmvs102.6 x 60.6 x 12.7 mmKích thước
D

Đối thủ