Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 307 hay Optimus L4, Asha 307 vs Optimus L4

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 307 hay Optimus L4 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 307 Black
Giá: 750.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Nokia Asha 307 Golden Light
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 307 Mid Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 307 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus L4 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus L4 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 307 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Optimus L4 (11 ý kiến)
giadungtotGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất, nổi bật sành điệu(1.988 ngày trước)
nijianhapkhaucảm ứng đa điểm kiểu mới, xử lý dữ liệu tốt, kết nối nhanh(2.133 ngày trước)
phimtoancauĐơn giản nhưng mạnh mẽ, trải nghiệm lướt web(2.134 ngày trước)
xedienhanoicảm ứng mượt mà sang trọng và hơn hết là đẳng cấp(2.140 ngày trước)
hotronganhangphải có cấu hình chi tiết thì mới so sánh chuản đc(2.151 ngày trước)
vatgiavatgia01màn hình 3.8 inch
bộ nhớ trong 4GB(2.221 ngày trước)
MINHHUNG6nhỏ gọn,cấu hình cao,gia cao nhung chất lượng tốt(2.272 ngày trước)
tramlikecai nay mong va nhe minh rat thich con nay(2.272 ngày trước)
antontran90máy này còn có thể coi phim lướt web....(2.388 ngày trước)
luanlovely6tôi chọn Optimus L4, dễ dùng, dễ sử dụng(2.544 ngày trước)
hoacodonmáy của hãng uy tín, mặc dù không được thanh mảnh cho lắm nhưng cũng dùng được(2.584 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 307 Black
đại diện cho
Asha 307
vsLG Optimus L4 Black
đại diện cho
Optimus L4
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsLGHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsARM Cortex A9 (1 GHz )Chipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsPowerVR SGX531Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs3.8inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 400pixelsvsĐang chờ cập nhậtĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs3MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong20MBvs4GBBộ nhớ trong
RAM64MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Stereo FM radio với RDS, ghi âm FMvsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 1110mAhvsLi-Ion 1700mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ500giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng104gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước109.9 x 54 x 13 mmvsKích thước
D

Đối thủ