Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Trend hay Desire 300, Galaxy Trend vs Desire 300

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Trend hay Desire 300 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) White
Giá: 3.369.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
HTC Desire 300 (HTC Zara Mini) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 300 (HTC Zara Mini) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Trend (8 ý kiến)
nijianhapkhaumới nhất nhiều ngưởi yêu thích, cảm ứng mượt mà(2.100 ngày trước)
xedienhanoicảm ứng mới nhất mượt hơn, xem phim hay(2.104 ngày trước)
xedientotnhatThiết kế lạ mắt, một sản phẩm thanh công, nhiều người yêu thích(2.247 ngày trước)
hongngoc_ghpCộng nhận Samsung vẫn đẹp hơn!! hjhj giá lại hợp lý hơn nữa(2.323 ngày trước)
hoccodon6- thiết kế đẹp mắt
- đáp ứng tốt nhu cầu người dùng(2.490 ngày trước)
SonBostonetuy Desire 300 có nhiều tính năng hơn nhưng tôi vẫn thích Galaxy Trend hơn vì Tôi dùng nó quen rồi, Kiểu dáng của Galaxy Trend Tôi thấy cũng thích hơn...........................(2.568 ngày trước)
chiocoshopGalaxy Trend làm tôi cảm thấy thích thú hơn(2.586 ngày trước)
luanlovely6dùng tốt hơn ,kiểu dáng đẹp hơn rất thanh lịch(2.621 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 300 (4 ý kiến)
xedienxinMáy có thiết kế đẹp, cấu hình cao so với mức giá đề xuất, bình chọn(2.247 ngày trước)
phimtoancauMáy hiện thị màu sắc sống động,sắc nét,kiểu dáng đẹp, mỏng(2.248 ngày trước)
hakute6kiểu dáng đẹp ,phù hợp với túi tiền(2.391 ngày trước)
BDSThuyLinhcái này thì tôi thích Desire 300, nhìn dễ thương(2.627 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) White
đại diện cho
Galaxy Trend
vsHTC Desire 300 (HTC Zara Mini) Black
đại diện cho
Desire 300
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM7227T (1 GHz)vs1 GHz Dual-CoreChipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 203Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM768MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• iEmail
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Xem chỉnh sửa văn bản
Mạng xã hội ảo
Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk
- Cài đătj sẵn có thể cài thêm
vs- HTC Sense UI 5.0
- Geo-tagging, touch focus, face detection
- SNS integration
- Dropbox (25 GB storage)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1650mAhPin
Thời gian đàm thoại3giờvs11giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ300giờvs624 giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng118gvs120gTrọng lượng
Kích thước10.57 x 63.1 x 121.5 mmvs131.8 x 66.2 x 10.1 mmKích thước
D

Đối thủ