Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Trend hay Vu 3, Galaxy Trend vs Vu 3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Trend hay Vu 3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) White
Giá: 3.369.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
LG Vu 3
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Trend (3 ý kiến)
luanlovely6màn hình sâu, sắc nét, máy chạy rất êm(2.297 ngày trước)
SonBostonesoạn tin nhắn dễ..........................................(2.441 ngày trước)
chiocoshopmáy đẹp, cấu hình tốt hơn đối thủ(2.453 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Vu 3 (3 ý kiến)
nguyenductoan23021986chat luong tot hon cua sam sung(2.381 ngày trước)
hakute6KIỂU DÁNG NỔI BẬT, MÀN ẢNH RỘNG(2.393 ngày trước)
hoccodon6có những sự lựa chọn cho riêng bạn nhưng tôi chon sản phẩm này vì nó đẹp(2.456 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) White
đại diện cho
Galaxy Trend
vsLG Vu 3
đại diện cho
Vu 3
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsLGHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM7227T (1 GHz)vsKrait 400 (2.2GHz Quad-core)Chipset
Số coreSingle CorevsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs5.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs960 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM768MBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• iEmail
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Xem chỉnh sửa văn bản
Mạng xã hội ảo
Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk
- Cài đătj sẵn có thể cài thêm
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- MP4/DviX/XviD/H.264/H.263/WMV player
- MP3/WAV/FLAC/eAAC+/AC3/WMA player
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-PoPin
Thời gian đàm thoại3giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ300giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng118gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước10.57 x 63.1 x 121.5 mmvsKích thước
D

Đối thủ