Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Trend hay Galaxy Star Pro, Galaxy Trend vs Galaxy Star Pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Trend hay Galaxy Star Pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) Black
Giá: 1.500.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) White
Giá: 3.369.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Samsung Galaxy Star Pro S7260 (GT-S7260)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Star Pro S7262 (GT-S7262)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Trend (4 ý kiến)
hakute6Dùng mượt hơn, hệ điều hành thân thiện hơn(2.446 ngày trước)
hoccodon6phiên bản hoàn chỉnh chắc phải tốt hơn chứ nhỉ(2.464 ngày trước)
chiocoshopGalaxy Trend chứa nhiều ưu điểm đáng để lựa chọn hơn đối thủ(2.493 ngày trước)
BDSThuyLinhhình như 2 cái giông giông nhau thì phải(2.534 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Star Pro (2 ý kiến)
hoalacanh2Màn hình lớn hơn. Có nhiều cấu hình máy tương ứng nhiều tốc độ để lựa chọn(1.923 ngày trước)
luanlovely6dáng máy đẹp, thiết kế sang trọng, cấu hình khá ổn(2.337 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Trend S7560 (Samsung GT-S7560) White
đại diện cho
Galaxy Trend
vsSamsung Galaxy Star Pro S7260 (GT-S7260)
đại diện cho
Galaxy Star Pro
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM7227T (1 GHz)vs1 GHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM768MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• iEmail
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Xem chỉnh sửa văn bản
Mạng xã hội ảo
Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk
- Cài đătj sẵn có thể cài thêm
vs- Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại3giờvs15giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ300giờvs370 giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng118gvs121gTrọng lượng
Kích thước10.57 x 63.1 x 121.5 mmvs121.2 x 62.7 x 10.6 mmKích thước
D

Đối thủ