Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia 515 hay Optimus L4, Nokia 515 vs Optimus L4

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia 515 hay Optimus L4 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia 515
( 0 người chọn )
vs
Optimus L4
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
0
4
Nokia 515
Optimus L4

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia 515 Dual SIM Black
Giá: 1.200.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Nokia 515 Dual SIM White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
LG Optimus L4 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus L4 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia 515 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Optimus L4 (3 ý kiến)
hoalacanh2Thiết kế sang trọng, có nhiều màu sắc trẻ trung để lựa chọn(1.996 ngày trước)
hoccodon6chế độ bảo hành tốt, tốc độ xử lý mượt mà hơn(2.351 ngày trước)
SonBostoneMàn hình cảm ứng là hơn hẳn rồi, chắc chắn là chọn Optimus L4 rồi...............................(2.467 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia 515 Dual SIM Black
đại diện cho
Nokia 515
vsLG Optimus L4 Black
đại diện cho
Optimus L4
H
Hãng sản xuấtNokiavsLGHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsARM Cortex A9 (1 GHz )Chipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsPowerVR SGX531Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs3.8inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvsĐang chờ cập nhậtĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFTvsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong256MBvs4GBBộ nhớ trong
RAM64MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Stereo FM radio with RDS; FM recording
- SNS applications
- Organizer
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1700mAhPin
Thời gian đàm thoại5.25giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ912giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng101gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước114 x 48 x 11 mmvsKích thước
D

Đối thủ