Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Motorola Moto X hay Vu 3, Motorola Moto X vs Vu 3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Motorola Moto X hay Vu 3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Moto X XT1058 16GB Black front Black back for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Moto X XT1058 16GB White front Ebony Finish back for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Vu 3
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Motorola Moto X (4 ý kiến)
hoccodon6Màn hình rộng tạo cảm giác thoải mái khi xem phim hoặc video(2.180 ngày trước)
luanlovely6Sản phẩm có thể nói là hoàn hảo.(2.184 ngày trước)
dungsonBOSTONEMàn hình 4.7 inch 720p (1280x720 pixel) OLED, không lớn và sắc nét như của HTC và Samsung (tuy nhiên điểm khác biệt không thể nhận ra bằng mắt thường được)(2.367 ngày trước)
dailydaumo1sản pham quá tuyệt , không chể vào đâu được(2.469 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Vu 3 (3 ý kiến)
tebeticảm ứng nhanh nhạy, giao diện hiển thị sắc nét(1.737 ngày trước)
tramlikeMàn hình rộng hơn, các tính năng cũng như phần cứng cao hơn hẳn đối thủ(2.211 ngày trước)
hakute6điện thoại đẹp,cấu hình cao.cảm ứng nhanh và mượt,(2.276 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Moto X XT1058 16GB Black front Black back for AT&T
đại diện cho
Motorola Moto X
vsLG Vu 3
đại diện cho
Vu 3
H
Hãng sản xuấtMotorolavsLGHãng sản xuất
Chipset1.7 GHz Dual-CorevsKrait 400 (2.2GHz Quad-core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 320vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs5.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs960 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau10Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- MP4/DviX/XviD/H.264/H.263/WMV player
- MP3/WAV/FLAC/eAAC+/AC3/WMA player
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2200mAhvsLi-PoPin
Thời gian đàm thoại13giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ576 giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng130gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước129.3 x 65.3 x 10.4 mmvsKích thước
D

Đối thủ

Motorola Moto X vs LG G2Motorola Moto XLG G2
Motorola Moto X vs iPhone 5CMotorola Moto XiPhone 5C
Motorola Moto X vs iPhone 5SMotorola Moto XiPhone 5S
Motorola Moto X vs Xperia Z1Motorola Moto XXperia Z1
Motorola Moto X vs Lumia 1520Motorola Moto XLumia 1520
Motorola Moto X vs Lumia 1320Motorola Moto XLumia 1320
Motorola Moto X vs Optimus L2 IIMotorola Moto XOptimus L2 II
Motorola Moto X vs One MaxMotorola Moto XOne Max
Motorola Moto X vs Moto GMotorola Moto XMoto G
Motorola Moto X vs Nexus 5Motorola Moto XNexus 5
Motorola Moto X vs Galaxy Note III NeoMotorola Moto XGalaxy Note III Neo
Motorola Moto X vs Galaxy Note III Neo DuosMotorola Moto XGalaxy Note III Neo Duos
Motorola Moto X vs Moto G Dual simMotorola Moto XMoto G Dual sim
Motorola Moto X vs Xperia Z1sMotorola Moto XXperia Z1s
Motorola Moto X vs Xperia Z1 CompactMotorola Moto XXperia Z1 Compact
Motorola Moto X vs Galaxy S5Motorola Moto XGalaxy S5
Motorola Moto X vs Xperia Z2Motorola Moto XXperia Z2
Motorola Moto X vs G2 miniMotorola Moto XG2 mini
Motorola Moto X vs lg g3Motorola Moto Xlg g3
Motorola Moto X vs One mini 2Motorola Moto XOne mini 2
Motorola Moto X vs G VistaMotorola Moto XG Vista
Motorola Moto X vs LG G3 SMotorola Moto XLG G3 S
Galaxy Note III vs Motorola Moto XGalaxy Note IIIMotorola Moto X
Blackberry Q10 vs Motorola Moto XBlackberry Q10Motorola Moto X
HTC One vs Motorola Moto XHTC OneMotorola Moto X
Blackberry Z10 vs Motorola Moto XBlackberry Z10Motorola Moto X
I9105 Galaxy S II Plus vs Motorola Moto XI9105 Galaxy S II PlusMotorola Moto X
HTC One SV vs Motorola Moto XHTC One SVMotorola Moto X
Nexus 4 vs Motorola Moto XNexus 4Motorola Moto X
HTC One SU vs Motorola Moto XHTC One SUMotorola Moto X
HTC One SC vs Motorola Moto XHTC One SCMotorola Moto X
HTC One ST vs Motorola Moto XHTC One STMotorola Moto X
HTC One VX vs Motorola Moto XHTC One VXMotorola Moto X
Galaxy S III mini vs Motorola Moto XGalaxy S III miniMotorola Moto X
HTC One X+ vs Motorola Moto XHTC One X+Motorola Moto X
Galaxy S3 vs Motorola Moto XGalaxy S3Motorola Moto X
iPhone 5 vs Motorola Moto XiPhone 5Motorola Moto X
Galaxy Note II vs Motorola Moto XGalaxy Note IIMotorola Moto X
Samsung Galaxy S III T999 vs Motorola Moto XSamsung Galaxy S III T999Motorola Moto X
Samsung Galaxy S III I747 vs Motorola Moto XSamsung Galaxy S III I747Motorola Moto X
Samsung Galaxy S III I535 vs Motorola Moto XSamsung Galaxy S III I535Motorola Moto X
Samsung Galaxy S3 vs Motorola Moto XSamsung Galaxy S3Motorola Moto X
HTC One XL vs Motorola Moto XHTC One XLMotorola Moto X
HTC One S vs Motorola Moto XHTC One SMotorola Moto X
HTC One X vs Motorola Moto XHTC One XMotorola Moto X
HTC One V vs Motorola Moto XHTC One VMotorola Moto X
Galaxy Nexus vs Motorola Moto XGalaxy NexusMotorola Moto X
Nexus S vs Motorola Moto XNexus SMotorola Moto X
iPhone 4S vs Motorola Moto XiPhone 4SMotorola Moto X
iPhone 4 vs Motorola Moto XiPhone 4Motorola Moto X
Xperia Z Ultra vs Motorola Moto XXperia Z UltraMotorola Moto X
Galaxy S4 zoom vs Motorola Moto XGalaxy S4 zoomMotorola Moto X
Galaxy S4 Active vs Motorola Moto XGalaxy S4 ActiveMotorola Moto X
Galaxy S4 mini vs Motorola Moto XGalaxy S4 miniMotorola Moto X
Xperia ZR vs Motorola Moto XXperia ZRMotorola Moto X
Galaxy S4 LTE vs Motorola Moto XGalaxy S4 LTEMotorola Moto X
Xperia Z vs Motorola Moto XXperia ZMotorola Moto X
Xperia ZL vs Motorola Moto XXperia ZLMotorola Moto X
MOTO XT882 vs Motorola Moto XMOTO XT882Motorola Moto X
Galaxy S4 vs Motorola Moto XGalaxy S4Motorola Moto X
Lumia 1020 vs Motorola Moto XLumia 1020Motorola Moto X