Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia N8 hay Nokia N900, Nokia N8 vs Nokia N900

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia N8 hay Nokia N900 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 4,1
Nokia N8 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
Nokia N8 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,6
Nokia N8 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
Nokia N8 Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
Nokia N8 White
Giá: 880.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
Nokia N900
Giá: 1.350.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (5 ý kiến)
dailydaumo1Đơn giản là sang trọng. kích thước máy rất cân đối và trong hoành tráng, giá cả hợp lý(2.937 ngày trước)
vuvanhien1đậm tay hơn nhiều pin cũng tốt hơn(2.946 ngày trước)
cucketoanChụp ảnh 12mg, dòng của Nokia pin bền hơn.(3.078 ngày trước)
yibin1011minh thich chup hinh va quay video. Do la ly do minh chon n8.(3.079 ngày trước)
tuyenha152Nokia N8 có không phải một mà là ba màn hình chính sống động - một cho công việc, một để giải trí và một để dành cho bức ảnh ưa thích của bạn làm hình nền.(3.114 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia N900 (3 ý kiến)
hoccodon6Mình thích thiết kế mỏng và thanh. Cấu hình cao và máy chạy ổn định(2.281 ngày trước)
PhukienthoitrangYMEhệ thống trượt và cảm ứng tốt, đáng để trải nghiệm(2.567 ngày trước)
h2lusipvới cái giá 3triêu3 vatgia đưa thì n900 hơn chắc rùi . cấu hình tương đương (thua camera) ,thua cảm ứng (n8 là điện dung) nhưng n900 chạy được symbian,android,..... và tùy biến rất cao nếu bít xài(3.187 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsNokia N900
đại diện cho
Nokia N900
H
Hãng sản xuấtNokia N-SeriesvsNokia N-SeriesHãng sản xuất
ChipsetARM 11 (680 MHz)vsARM Cortex A8 (600 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhSymbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsMaemo 5Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạBroadcom BCM2727vsPowerVR SGX530Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvs3.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 640pixelsvs800 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau12Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM256MBvs256MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• HSCSD
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• Mini HDMI
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Tính năng bộ đàm (Push to talk)
Tính năng
Tính năng khác- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Full QWERTY keyboard
- Stereo FM radio (via third party software)
- Skype and GoogleTalk VoIP integration
-PDF document viewer
-Adobe Flash Player 9.4
- FM transmitter
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Po 1200 mAhvsLi-Ion 1320mAhPin
Thời gian đàm thoại12.5giờvs6.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ400giờvs280 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng135gvs180gTrọng lượng
Kích thước113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs110.9 x 59.8 x 18 mmKích thước
D

Đối thủ