Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia N8 hay S8000 Jet, Nokia N8 vs S8000 Jet

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia N8 hay S8000 Jet đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 4,1
Nokia N8 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
Nokia N8 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,6
Nokia N8 Orange
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
Nokia N8 Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
Nokia N8 White
Giá: 880.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
Samsung S8000 Jet (S8003) 2GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,9
Samsung S8000 Jet (S8003) 2GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung S8000 Jet (S8003) 8GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (5 ý kiến)
dailydaumo1người việt nam ưu tiên dùng điện thoại nokia,chất lượng là trên hết(3.003 ngày trước)
teivgnouhpnokia noi chung la tot nhung do sac net chu cao lam nhung cung ok(3.088 ngày trước)
tuyenha152bạn có thể chơi nhạc chất lượng cao trên nokia N8 và sau đó phát không dây thẳng đến hệ thống của xe ô tô thông qua sóng FM.(3.153 ngày trước)
phuongbillgatenokia xài cực tốt các bạn à nên mua nokia thì hơn(3.301 ngày trước)
huyen_4hcma ung nhay
may ben
luot web nhanh(3.319 ngày trước)
Ý kiến của người chọn S8000 Jet (2 ý kiến)
hoccodon6bộ nhớ trong lớn hơn, pin bền hơn, chụp ảnh nét hơn(2.286 ngày trước)
bihaS8000 Jet rẻ hơn, cấu hình ngon hơn, ứng dụng gần như nhau(3.182 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsSamsung S8000 Jet (S8003) 2GB Black
đại diện cho
S8000 Jet
H
Hãng sản xuấtNokia N-SeriesvsSamsungHãng sản xuất
ChipsetARM 11 (680 MHz)vsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhSymbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạBroadcom BCM2727vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvs3.1inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 640pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-AMOLEDKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau12Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs2GBBộ nhớ trong
RAM256MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• HSCSD
• Hồng ngoại(IR)
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• Mini HDMI
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
Tính năng
Tính năng khác- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- TouchWiz v2.0 UI
- Media Gate 3D
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- DNSe (Digital Natural Sound Engine)
- Digital compass
- MP3/WMA/AAC/WAV player
- DivX/XviD/H.263/H.264/MPEG4/WMV player
- Talk time 5h/ Standby 406h (3G)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Po 1200 mAhvsLi-Ion 1100mAhPin
Thời gian đàm thoại12.5giờvs8.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ400giờvs420giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng135gvs110gTrọng lượng
Kích thước113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs108.8 x 53.5 x 11.9 mmKích thước
D

Đối thủ