Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia N8 hay Optimus 4X HD P880, Nokia N8 vs Optimus 4X HD P880

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia N8 hay Optimus 4X HD P880 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 4,1
Nokia N8 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
Nokia N8 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,6
Nokia N8 Orange
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
Nokia N8 Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
Nokia N8 White
Giá: 880.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
LG Optimus 4X HD P880
Giá: 4.950.000 ₫      Xếp hạng: 4,3

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (3 ý kiến)
hoccodon6Thiết kế trang nhã đẹp mắt, màu sắc sáng đẹp(2.286 ngày trước)
chiocoshopthích kiểu thiết kế của N8 hơn, hơn nữa tiền chỉ đủ mua em này thôi, không dám liếc em kia(2.794 ngày trước)
dailydaumo1máy và pin bền hơn, kiểu dáng cũng thể thao(2.996 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus 4X HD P880 (5 ý kiến)
cuongjonstone123Bề ngoài LG Optimus 4X HD đã nói lên đẳng cấp của nó. Từ vẻ ngoài bóng mượt cho đến lớp vỏ nhựa được mài sần, có vẻ như Optimus 4X HD được thiết kế dựa trên cảm hứng từ điện thoại thời trang LG Prada 3.0.(2.539 ngày trước)
minhnamhanoiOptimus 4X HD P880 nhìn kiểu dáng vẫn đẹp hơn, cấu hình cao và dễ sử dụng hơn(2.675 ngày trước)
duongjonstonecấu hình cao,máy chạy hệ điều hành thân thiện hơn với người dùng(2.827 ngày trước)
ducdang90nhìn Optimus 4X HD P880 đẹp và pin tốt hơn rất nhiều(2.873 ngày trước)
dochibaoxai thu cai nay xem Optimus 4X HD P880(3.036 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsLG Optimus 4X HD P880
đại diện cho
Optimus 4X HD P880
H
Hãng sản xuấtNokia N-SeriesvsLGHãng sản xuất
ChipsetARM 11 (680 MHz)vsARM Cortex A9 (1.5 GHz Quad-Core)Chipset
Số coreSingle CorevsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhSymbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạBroadcom BCM2727vsULP GeForceBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 640pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau12Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM256MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• Mini HDMI
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, face and smile detection, touch focus, image stabilization
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (via MHL A/V link)
- Document editor
- Organizer
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 1200 mAhvsLi-Ion 2150mAhPin
Thời gian đàm thoại12.5giờvs10.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ400giờvs686giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng135gvs133gTrọng lượng
Kích thước113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs132.4 x 68.1 x 8.9 mmKích thước
D

Đối thủ