Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn DROID Maxx hay DROID Mini, DROID Maxx vs DROID Mini

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn DROID Maxx hay DROID Mini đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola DROID Maxx (For Verizon)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Droid Mini (For Verizon)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn DROID Maxx (3 ý kiến)
dailydaumo1kiểu dáng nam tính,cỡ chữ rộng(1.825 ngày trước)
sanphamchinhhang_01pin được lâu hơn chợi game thỏa mái, rất thích em này(2.005 ngày trước)
hoccodon6Thiết kế đẹp, chụp ảnh cực nét, thời gian đàm thoại dài hơn(2.338 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID Mini (6 ý kiến)
xedienhanoiChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(1.928 ngày trước)
nijianhapkhaumàn hình to. viền nhỏ cảm giác khi xem rất thích(1.941 ngày trước)
phimtoancauảnh đẹp, xem phim hay, sang trọng, tiện ích phù hợp(2.114 ngày trước)
xedienxinKiểu dáng nguyên khối vuông vắn, chụp ảnh đẹp(2.116 ngày trước)
MINHHUNG6màn hình to. viền nhỏ cảm giác khi xem rất thích.(2.256 ngày trước)
hakute6Thiết kế sang trọng hơn, tinh tế hơn,(2.299 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola DROID Maxx (For Verizon)
đại diện cho
DROID Maxx
vsMotorola Droid Mini (For Verizon)
đại diện cho
DROID Mini
H
Hãng sản xuấtMotorolavsMotorolaHãng sản xuất
Chipset1.7 GHz Dual-Corevs1.7 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 320vsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau10Megapixelvs10MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Đang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Splash resistant
- Touch focus, geo-tagging, face detection
- SNS integration
- Droid command center
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
- Organizer
- Document viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- Splash resistant
- Touch focus, geo-tagging, face detection
- SNS integration
- Droid command center
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
- Organizer
- Document viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 3500mAhvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoại45giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ600giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng167gvs130gTrọng lượng
Kích thước137.5 x 71.2 x 8.5 mmvs121.3 x 61.3 x 8.9 mmKích thước
D

Đối thủ