Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia C5 hay Nokia 500, Nokia C5 vs Nokia 500

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia C5 hay Nokia 500 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia C5 Grey
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 4
Nokia C5 White
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia 500 (N500) Azure Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,6
Nokia 500 (N500) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia 500 (N500) Coral Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia 500 (N500) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,4
Nokia 500 (N500) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia 500 (N500) Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia C5 (3 ý kiến)
hangtieudung123Nokia 500 bộ nhớ trong đến 2GB hấp dẫn thật. Nhưng mình vẫn chọn C5 đơn giản vì mình không thích dùng cảm ứng.(2.137 ngày trước)
hoccodon6Có hỗ trợ các tính năng đặc biệt(2.465 ngày trước)
LuciferwingsNokia 500 bộ nhớ trong đến 2GB hấp dẫn thật. Nhưng mình vẫn chọn C5 đơn giản vì mình không thích dùng cảm ứng.(3.178 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 500 (4 ý kiến)
huyentrang0511kiểu dáng đẹp, mà hình lớn xem video thích hơn(2.756 ngày trước)
haithuytd64khong thich ban phim cung. thich cam ung.(3.113 ngày trước)
Kootajcaj nay dep hon nek, nhjun sang nua(3.148 ngày trước)
thekiemrKiểu dáng thời trang chênh lệch giá không đáng kể thêm chút tiền để trải nghiệm.(3.215 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia C5 Grey
đại diện cho
Nokia C5
vsNokia 500 (N500) Azure Blue
đại diện cho
Nokia 500
H
Hãng sản xuấtNokia C-SeriesvsNokiaHãng sản xuất
ChipsetARM 11 (600 MHz)vs1 GHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhSymbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2vsSymbian Anna OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.2inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs360 x 640pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFTvs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong50MBvs2GBBộ nhớ trong
RAM128MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
• AMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Organizer
- Facebook, YouTube, Flickr, MySpace apps
vs- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity for auto turn-off
- Exchangeable battery covers with multiple home screens (2 included in the retail box)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1050mAhvsLi-Ion 1110mAhPin
Thời gian đàm thoại12giờvs7giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ670giờvs500giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xanh lam
• Đen
Màu
Trọng lượng89gvs93gTrọng lượng
Kích thước112 x 46 x 12.3 mmvs111.3 x 53.8 x 14.1 mmKích thước
D

Đối thủ