Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Lumia 1020 hay Note 4, Lumia 1020 vs Note 4

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Lumia 1020 hay Note 4 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-875) Black
Giá: 2.950.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-875) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-875) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-875) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-876) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-876) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-876) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-876) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-877) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-877) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-877) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-877) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910M/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Vodafone
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910R4/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for US Cellular
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910R4/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for US Cellular
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910P/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910P/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910P/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910M/ Galaxy Note IV) Frosted White for Vodafone
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910R4/ Galaxy Note IV) Frosted White for US Cellular
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910M/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Vodafone
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910M/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Vodafone
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910L/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Asia
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910L/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Asia
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910L/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Asia
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910K/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910T/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910T/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910U/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Hong Kong, Taiwan, Australia, New Zealand, Chile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910U/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Hong Kong, Taiwan, Australia, New Zealand, Chile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910U/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Hong Kong, Taiwan, Australia, New Zealand, Chile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910V/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Verizon
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910V/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Verizon
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910V/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Verizon
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910W8/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for North America
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910W8/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for North America
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910W8/ Galaxy Note IV) Frosted White for North America
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N9106W/ Galaxy Note IV) Charcoal Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,8
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910FD/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for United Arab Emirates
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910F/ Galaxy Note IV) Charcoal Black For Europe
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910F/ Galaxy Note IV) Bronze Gold For Europe
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910F/ Galaxy Note IV) Blossom Pink For Europe
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910T/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910FD/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for United Arab Emirates
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910S/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910S/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910C/ Galaxy Note IV) Blossom Pink For Asia, Europe, South America
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910C/ Galaxy Note IV) Bronze Gold For Asia, Europe, South America
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,8
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910C/ Galaxy Note IV) Charcoal Black For Asia, Europe, South America
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,8
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910C/ Galaxy Note IV) Frosted White For Asia, Europe, South America
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,8
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910S/ Galaxy Note IV) Frosted White for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,8
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910S/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,8
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910FD/ Galaxy Note IV) Frosted White for United Arab Emirates
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910FQ/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Turkey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910FQ/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Turkey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910FQ/ Galaxy Note IV) Frosted White  for Turkey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910G/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Singapore, India
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910G/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Singapore, India
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910G/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Singapore, India
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910H/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Asia-Pacific
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910H/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Asia-Pacific
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910H/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Asia-Pacific
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910H/ Galaxy Note IV) Frosted White for Asia-Pacific
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910K/ Galaxy Note IV) Blossom Pink for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,9
Samsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910K/ Galaxy Note IV) Bronze Gold for Korea
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Lumia 1020 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Note 4 (7 ý kiến)
vietquoc1188Thiết kế đẹp,cấu hình tốt, nghe nhạc hay.(1.796 ngày trước)
thienbao2011Thiết kế mỏng hơn, nhẹ hơn, nhanh hơn(1.825 ngày trước)
nghiavt160788Máy ảnh của Note 4 có thêm tính năng chống rung quang học (OIS), giúp giảm rung do tay người chụp khi quay phim, chụp ảnh(1.985 ngày trước)
hoalacanh2Lướt web mượt lắm, dùng dòng này quen rồi chuyển sang dùng các dòng máy khác thấy cùi bắp lắm nên chẳng muốn đổi mốt hi(1.991 ngày trước)
khanh230364Camera Note 4 đặc biệt xuất sắc ở phần tự động(2.017 ngày trước)
muahangonlinehc320Màn hình to hơn, nhiều ứng dụng hay, mỏng hơn(2.141 ngày trước)
vothanhlinhMàn hình to hơn, nhiều ứng dụng hay, mỏng hơn(2.153 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-875) Black
đại diện cho
Lumia 1020
vsSamsung Galaxy Note 4 (Samsung SM-N910S/ Galaxy Note IV) Charcoal Black for Korea
đại diện cho
Note 4
H
Hãng sản xuấtNokia LumiavsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)vsKrait 450 (2.7 GHz Quad-core )Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 8 (Apollo)vsAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 225vsAdreno 420Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs5.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình768 x 1280pixelsvs2560 x 1440pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau41Megapixelvs16MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợpvs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- PureMotion HD+ ClearBlack display
- Dolby Digital Plus
- Dolby headphone enhancement
- 1/1.5'' sensor size, 1.12 µm pixel size, PureView technology, optical zoom, geo-tagging, face detection, dual capture, panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Active noise cancellation with a dedicated mic
- 7GB free SkyDrive storage
- Organizer
- Document viewer
- Video/photo editor
- Voice memo/command/dial
- Predictive text input
vs- S Pen stylus
- Fingerprint sensor
-Dual Shot, Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR
- ANT+ support
- S-Voice natural language commands and dictation
- Air gestures
- Dropbox (50 GB cloud storage)
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 850
• UMTS 2100
• UMTS 900
• UMTS 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsLi-Ion 3220mAhPin
Thời gian đàm thoại13.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ384giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng158gvs176gTrọng lượng
Kích thước130.4 x 71.4 x 10.4 mmvs153.5 x 78.6 x 8.5 mmKích thước
D

Đối thủ

Lumia 1020 vs Galaxy S4 zoomLumia 1020Galaxy S4 zoom
Lumia 1020 vs DROID UltraLumia 1020DROID Ultra
Lumia 1020 vs DROID MaxxLumia 1020DROID Maxx
Lumia 1020 vs DROID MiniLumia 1020DROID Mini
Lumia 1020 vs Xperia Z UltraLumia 1020Xperia Z Ultra
Lumia 1020 vs Butterfly SLumia 1020Butterfly S
Lumia 1020 vs Motorola Moto XLumia 1020Motorola Moto X
Lumia 1020 vs LG G2Lumia 1020LG G2
Lumia 1020 vs iPhone 5CLumia 1020iPhone 5C
Lumia 1020 vs iPhone 5SLumia 1020iPhone 5S
Lumia 1020 vs Xperia Z1Lumia 1020Xperia Z1
Lumia 1020 vs Lumia 1520Lumia 1020Lumia 1520
Lumia 1020 vs Lumia 1320Lumia 1020Lumia 1320
Lumia 1020 vs Moto GLumia 1020Moto G
Lumia 1020 vs Moto G Dual simLumia 1020Moto G Dual sim
Lumia 1020 vs Xperia Z1sLumia 1020Xperia Z1s
Lumia 1020 vs Xperia Z1 CompactLumia 1020Xperia Z1 Compact
Lumia 1020 vs Galaxy S5Lumia 1020Galaxy S5
Lumia 1020 vs Galaxy K zoomLumia 1020Galaxy K zoom
Lumia 1020 vs lg g3Lumia 1020lg g3
Lumia 1020 vs Zenfone 6Lumia 1020Zenfone 6
Lumia 1020 vs Desire 820Lumia 1020Desire 820
Lumia 1020 vs HTC One M8Lumia 1020HTC One M8
Lumia 1020 vs isai VLLumia 1020isai VL
Lumia 1020 vs isai FLLumia 1020isai FL
Lumia 1020 vs Xiaomi Mi 3Lumia 1020Xiaomi Mi 3
Lumia 1020 vs oppo n3Lumia 1020oppo n3
Lumia 1020 vs Oppo R5Lumia 1020Oppo R5
Lumia 1020 vs HTC One E9+Lumia 1020HTC One E9+
Lumia 1020 vs Zenfone 2Lumia 1020Zenfone 2
Lumia 1020 vs Zenfone ZoomLumia 1020Zenfone Zoom
BlackBerry Q5 vs Lumia 1020BlackBerry Q5Lumia 1020
Lumia 928 vs Lumia 1020Lumia 928Lumia 1020
Lumia 925 vs Lumia 1020Lumia 925Lumia 1020
Galaxy Note III vs Lumia 1020Galaxy Note IIILumia 1020
Galaxy S4 vs Lumia 1020Galaxy S4Lumia 1020
Blackberry Q10 vs Lumia 1020Blackberry Q10Lumia 1020
Blackberry Z10 vs Lumia 1020Blackberry Z10Lumia 1020
Galaxy S III mini vs Lumia 1020Galaxy S III miniLumia 1020
Galaxy S3 vs Lumia 1020Galaxy S3Lumia 1020
iPhone 5 vs Lumia 1020iPhone 5Lumia 1020
Nokia Lumia 920 vs Lumia 1020Nokia Lumia 920Lumia 1020
Galaxy Note II vs Lumia 1020Galaxy Note IILumia 1020
Samsung Galaxy S III T999 vs Lumia 1020Samsung Galaxy S III T999Lumia 1020
Samsung Galaxy S III I747 vs Lumia 1020Samsung Galaxy S III I747Lumia 1020
Samsung Galaxy S III I535 vs Lumia 1020Samsung Galaxy S III I535Lumia 1020
Samsung Galaxy S3 vs Lumia 1020Samsung Galaxy S3Lumia 1020
Lumia 900 vs Lumia 1020Lumia 900Lumia 1020
Galaxy Note vs Lumia 1020Galaxy NoteLumia 1020
Lumia 625 vs Lumia 1020Lumia 625Lumia 1020
Sky A880 vs Lumia 1020Sky A880Lumia 1020
Galaxy S4 Active vs Lumia 1020Galaxy S4 ActiveLumia 1020
Galaxy S4 mini vs Lumia 1020Galaxy S4 miniLumia 1020
Xperia ZR vs Lumia 1020Xperia ZRLumia 1020
Galaxy S4 LTE vs Lumia 1020Galaxy S4 LTELumia 1020
HTC One vs Lumia 1020HTC OneLumia 1020
Xperia Z vs Lumia 1020Xperia ZLumia 1020
Xperia ZL vs Lumia 1020Xperia ZLLumia 1020
HTC One SV vs Lumia 1020HTC One SVLumia 1020
HTC One SU vs Lumia 1020HTC One SULumia 1020
HTC One SC vs Lumia 1020HTC One SCLumia 1020
HTC One ST vs Lumia 1020HTC One STLumia 1020
HTC One VX vs Lumia 1020HTC One VXLumia 1020
HTC One X+ vs Lumia 1020HTC One X+Lumia 1020
HTC One XL vs Lumia 1020HTC One XLLumia 1020
HTC One S vs Lumia 1020HTC One SLumia 1020
HTC One X vs Lumia 1020HTC One XLumia 1020
HTC One V vs Lumia 1020HTC One VLumia 1020
iPhone 4S vs Lumia 1020iPhone 4SLumia 1020
iPhone 4 vs Lumia 1020iPhone 4Lumia 1020
Lumia 520 vs Lumia 1020Lumia 520Lumia 1020
Lumia 720 vs Lumia 1020Lumia 720Lumia 1020
Lumia 505 vs Lumia 1020Lumia 505Lumia 1020
Nokia Lumia 620 vs Lumia 1020Nokia Lumia 620Lumia 1020
Nokia Lumia 510 vs Lumia 1020Nokia Lumia 510Lumia 1020
Nokia Lumia 822 vs Lumia 1020Nokia Lumia 822Lumia 1020
Nokia Lumia 810 vs Lumia 1020Nokia Lumia 810Lumia 1020
Nokia Lumia 820 vs Lumia 1020Nokia Lumia 820Lumia 1020
Lumia 610 NFC vs Lumia 1020Lumia 610 NFCLumia 1020
Lumia 610 vs Lumia 1020Lumia 610Lumia 1020
Lumia 710 vs Lumia 1020Lumia 710Lumia 1020
Lumia 800 vs Lumia 1020Lumia 800Lumia 1020