Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia C3 hay LG S365, Nokia C3 vs LG S365

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia C3 hay LG S365 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia C3-00 Slate Grey
Giá: 400.000 ₫      Xếp hạng: 4
Nokia C3-00 Hot Pink
Giá: 400.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia C3-00 Golden White
Giá: 400.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
LG S365
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia C3 (10 ý kiến)
hoccodon6Máy vừa túi tiền, thiết kế đẹp mắt hơn(2.227 ngày trước)
luanlovely6Cấu hình ổn định, thiết kế vững chắc, nhìn rất ấn tượng(2.227 ngày trước)
hakute6hay hơn, mới hơn nhiều người yêu thích(2.319 ngày trước)
congtumuadongwifi nhanh, chụp hình nét hơn, nghe nhạc hay(2.676 ngày trước)
dulichhaidang04_kimhoaNokia C3 Ứng dụng nhanh hơn , Cập nhật đa dạng , kết nối internet nhanh(2.789 ngày trước)
dailydaumo1dep ,nhieu chuc nang ,pin b en song khoe(2.876 ngày trước)
baodaipad_phukienthienthanhBÀN PHÍM DỄ SỬ DỤNG, CHỤP HÌNH NÉT, THẺ NHỚ CAO(3.111 ngày trước)
kid_tv89hàng bền. mẫu mã đẹp, thương hieu nokia(3.116 ngày trước)
nangdoluaNokia C3 trội hơn về mọi ặt so ới LG S365(3.131 ngày trước)
longcecombmtcó nhiều tình năng ve xã hội hơn(3.163 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG S365 (2 ý kiến)
lan130LG S365 thiết kế đẹp mắt, cấu hình ổn định(2.738 ngày trước)
thampham189LG S365 hai sim hai sóng rất tiện lợi, thiết kế khá nhỏ gọn(3.053 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia C3-00 Slate Grey
đại diện cho
Nokia C3
vsLG S365
đại diện cho
LG S365
H
Hãng sản xuấtNokia C-SeriesvsLGHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvsĐang chờ cập nhậtĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFTvsĐang chờ cập nhậtKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong55MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Full QWERTY keyboard
- Social network integration
- Flash Lite v3.0
- Nokia Maps 3.0
- - Voice command
vs- SNS widgetsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1320mAhvsLi-Ion 900mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ480giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Hồng
• Trắng
• Xám bạc
vsMàu
Trọng lượng114gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước115.5 x 58.1 x 13.6 mmvsKích thước
D

Đối thủ