Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia C3 hay Asha 203, Nokia C3 vs Asha 203

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia C3 hay Asha 203 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia C3-00 Slate Grey
Giá: 355.000 ₫      Xếp hạng: 4
Nokia C3-00 Hot Pink
Giá: 400.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia C3-00 Golden White
Giá: 355.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Nokia Asha 203 Dark Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 203 Dark Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 203 Silver White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 24 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia C3 (18 ý kiến)
giadungtotGiá dễ chịu hơn nhiều mà lại được trải nghiệm android cùng với cấu hình tốt(2.003 ngày trước)
nijianhapkhauThiết kế kiểu dáng đẹp, cấu hình cao, tiết kiệm, ổn định, sang trọng(2.105 ngày trước)
xedienhanoiDễ sử dụng, giá cả hợp lý phù hợp với túi tiền của người tiêu dùng(2.114 ngày trước)
hotronganhangGiá dễ chịu hơn nhiều mà lại được trải nghiệm android cùng với cấu hình tốt(2.138 ngày trước)
hoccodon6nhìn con này ok hơn màn hình rộng hơn(2.415 ngày trước)
antontran90e nay nhìn bắt mắt hơn, bàn phím rộng dễ sử dụng....(2.467 ngày trước)
hoacodonChia sẻ bộ nhớ trong và nhiều ứng dụng(2.550 ngày trước)
vietdung98lướt web thích hơn nhiều, kiểu dáng cũng đẹp(2.676 ngày trước)
dacsanchelamnokia c3 màn hình rộng và giao diện đẹp hơn Asha 203(2.741 ngày trước)
saint123_v1bàn phím q ven-ty nhắn tin rất nhanh(2.750 ngày trước)
rungvangtaybacBàn phím tiện dụng hơn , thiết kế đẹp hơn(2.799 ngày trước)
amaytinhbanghn5Kiểu dáng C3 đẹp và có bàn phím chắc chắn hơn, Pin nokia dễ thay hơn.(2.957 ngày trước)
amni0403gọn nhẹ, màu sắc tương phản, phím cứng không phai màu(2.967 ngày trước)
daretowin2412thiết kế của C3 rõ ràng hơn hẳn 203(3.004 ngày trước)
dhcomdhcomc3 kiểu dáng đẹp hơn, bền hơn, teen hơn(3.029 ngày trước)
masupiPhím quety,wifi ổn.máy cứng cáp(3.034 ngày trước)
hongnhungminimartthiết kế của C3 rõ ràng hơn hẳn 203(3.099 ngày trước)
wqo0d8bit ton pin hon tien dung co nhieu ung dung(3.108 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 203 (6 ý kiến)
luanlovely6thiết kế nhỏ gọn,giá cả phù hợp với nhiều người(2.505 ngày trước)
lylyhumioasha203 đời mới hơn tiện ích phùhowpj với yêu cầu của giới trẻ(2.676 ngày trước)
mualadcCùng là Nokia nhưng Asha mới hơn, trông cổ diển, chắc chắn. Vỏ kim loại bền chắc đặc trưng. Màn hình trông rõ nét hơn. C3 tuy có bàn phím wety và wifi nhưng màn hình kém và dùng ko bền bằng(2.954 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTaicái kia thì đẹp và sang hơn nhưng ứng dụng chạy không tốt(3.054 ngày trước)
TAIDEPTRAIthật ra cái kia nhìn hoàng tráng vậy chứ chẳng có chức năng gì nhiều(3.079 ngày trước)
Tajlocchoj game thj caj nay good lam nhug nghe nhac thj cug tahg thoj(3.105 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia C3-00 Slate Grey
đại diện cho
Nokia C3
vsNokia Asha 203 Dark Grey
đại diện cho
Asha 203
H
Hãng sản xuấtNokia C-SeriesvsNokia AshaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFTvsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong55MBvs10MBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs16MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Full QWERTY keyboard
- Social network integration
- Flash Lite v3.0
- Nokia Maps 3.0
- - Voice command
vs- Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1320mAhvsLi-Ion 1020mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvs5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ480giờvs650giờThời gian chờ
K
Màu
• Hồng
• Trắng
• Xám bạc
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng114gvs90gTrọng lượng
Kích thước115.5 x 58.1 x 13.6 mmvs114.8 x 49.8 x 13.9 mmKích thước
D

Đối thủ