Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sky A880 hay Butterfly S, Sky A880 vs Butterfly S

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sky A880 hay Butterfly S đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sky Pantech Vega LTE-A IM-A880S Black
Giá: 4.490.000 ₫      Xếp hạng: 5
HTC Butterfly S White nổi bật, mạnh mẽ
Giá: 2.500.000 ₫      Xếp hạng: 4,7

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Sky A880 (9 ý kiến)
nijianhapkhaunhìn rất đẹp, trẻ trung cá tính, tuyệt(2.147 ngày trước)
xedienhanoiGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn, thương hiệu nổi tiếng(2.153 ngày trước)
smileshop102nhìn rất đẹp, trẻ trung cá tính, tuyệt(2.271 ngày trước)
hieunhanvientuvanthời trang+ cảm ứng nhạy+ đa tiện ích(2.276 ngày trước)
MINHHUNG6thời trang+ cảm ứng nhạy+ đa tiện ích(2.359 ngày trước)
hakute6hợp thời trang hơn và dễ dùng cho mọi giới(2.572 ngày trước)
luanlovely6kiểu dáng lạ mắt, bàn phím cứng bền và dễ sử dụng(2.610 ngày trước)
duongjonstonekiểu dáng nam tính mạnh mẽ,giá mềm cấu hình tạm ổn(2.710 ngày trước)
hahuong1610don gian vi mau ma, kieu dang dep hon(2.758 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Butterfly S (3 ý kiến)
hoccodon6Kiểu dáng sang trọng, tiện ích hữu dụng.(2.375 ngày trước)
dailydaumo1nhìn rất đẹp, trẻ trung cá tính, tuyệt(2.746 ngày trước)
truongphi1đi ra các nước đều sd tốt nên chọn em quốc tế(2.751 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sky Pantech Vega LTE-A IM-A880S Black
đại diện cho
Sky A880
vsHTC Butterfly S White nổi bật, mạnh mẽ
đại diện cho
Butterfly S
H
Hãng sản xuấtPantechvsHTCHãng sản xuất
ChipsetKrait 400 (2.3GHz Quad-core)vsQualcomm Snapdragon APQ8064T (1.9 GHz Quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.6inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs4MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvs- HTC Sense UI v5
- Beats Audio sound enhancement
- 1/3'' sensor size, 2µm pixel size, simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection, HDR
- SNS integration
- Dropbox (25 GB storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (via MHL A/V link)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer/editor
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 3100 mAhvsLi-PoPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs25giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs650giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng178gvs160gTrọng lượng
Kích thước153.4 x 78.3 x 10.5mmvs144.5 x 70.5 x 10.6 mmKích thước
D

Đối thủ