Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sky A870 hay Pantech A910, Sky A870 vs Pantech A910

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sky A870 hay Pantech A910 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Pantech Sky VEGA IRON A870 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Pantech Sky VEGA IRON A870 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,6
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) Black Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) Black Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) Black Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) Black Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) White Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) White Rose Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) White Shiny Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) Black Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) Black Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) White Shiny Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) White Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) White Rose Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910L) White Shiny Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) Black Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) Black Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) Black Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) White Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) White Rose Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Sky A870 (1 ý kiến)
nhanvienonlinehc250đep sang trong . khich thi qua di(2.018 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Pantech A910 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Pantech Sky VEGA IRON A870 Black
đại diện cho
Sky A870
vsPantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910K) Black Gold
đại diện cho
Pantech A910
H
Hãng sản xuấtPantechvsPantechHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)vsQualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình768 x 1280pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2150mAhvsLi-Ion 3220mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs22 giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs700giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
• Gold
Màu
Trọng lượng153gvs152gTrọng lượng
Kích thước136.3 x 67.6 x 8.8vs144.2 x 73.5 x 7.9mmKích thước
D

Đối thủ