Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sky A870 hay Sky A840SP, Sky A870 vs Sky A840SP

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sky A870 hay Sky A840SP đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Pantech Sky VEGA IRON A870 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Pantech Sky VEGA IRON A870 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,6
Pantech Sky Vega A840SP
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Sky A870 (7 ý kiến)
hoccodon6đẹp, chất lượng tốt, sài rất tuyệt với nhiều tính năng mới(2.114 ngày trước)
KhoaTruongtkCấu hình chênh nhau khá lớn. giá chỉ chênh nhau trên 1triệu.(2.259 ngày trước)
duythu2212nếu so sánh với các siêu phẩm của những thương hiệu đang phổ biến tại Việt Nam có lẽ sẽ là một cuộc tranh cãi khó phân rõ hơn thua,(2.374 ngày trước)
cuongjonstone123Ở góc phải của máy có một khu vực trông như móc dây. Tuy nhiên thực chất đây lại là một điểm nhấn của máy: đèn thông báo(2.405 ngày trước)
nguyenvanvinhvcnđùa, ai lại đưa ra cái kiểu so sánh này vậy. khập khiễng quá.(2.517 ngày trước)
hahuong1610Tien nao cua nay, su sac net den tung chi tiet(2.530 ngày trước)
jonstonevnthiết kế đẹp cấu hình cao pin bền(2.560 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A840SP (2 ý kiến)
luanlovely6vì tính thời trang và hệ điều hành dễ sử dụng(2.142 ngày trước)
chiocoshopgiá của Sky A 870 đắt gấp đôi nhưng nhìn không đẹp bằng(2.576 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Pantech Sky VEGA IRON A870 Black
đại diện cho
Sky A870
vsPantech Sky Vega A840SP
đại diện cho
Sky A840SP
H
Hãng sản xuấtPantechvsPantechHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)vsQualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình768 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvsĐang chờ cập nhậtKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvs- Tích hợp mạng xã hội
- Hỗ trợ NFC
- Cổng HDMI
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Xem video MP4/DivX/XviD/H.264/H.263/WMV
- Chỉnh sửa video 3D/2D
- Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+
- Xem / Chỉnh sửa văn bản
- Lịch tổ chức
- Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
- Nhập liệu đoán trước từ
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
P
PinLi-Ion 2150mAhvsLi-Ion 2100mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng153gvs139gTrọng lượng
Kích thước136.3 x 67.6 x 8.8vs69.8 x 134.8 x 9mmKích thước
D

Đối thủ