Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sky A860 hay Sky A870, Sky A860 vs Sky A870

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sky A860 hay Sky A870 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
Pantech Sky VEGA IRON A870 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Pantech Sky VEGA IRON A870 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,6

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Sky A860 (5 ý kiến)
Vodinhluanmàn hình lớn, có một đẳng cấp riêng, có nhiều chức năng và mở rộng hơn, giá thành rẻ hơn mà cấu hình ko thua kém(2.405 ngày trước)
Cubong1991màn hình cảm ứng dùng nhạy bén hơn. độ nét cao(2.408 ngày trước)
tranquytoanMàn hình độ phân giải tuyệt vời!(2.417 ngày trước)
gongdg83Man hinh to, pin cao hon, dung cam giac nhu 1(2.430 ngày trước)
traidua2500Màng hình to hơn , pin khỏe hơn.(2.518 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A870 (6 ý kiến)
kinhdoanhphuchoađời cao hơn nên tính nắng, thiết kế đều dẹp hơn rất nhìu(2.279 ngày trước)
roninlatekiểu dáng 870 đẹp hơn 860 nên thích(2.399 ngày trước)
lemynguyen1805Là mẫu điện thoại được thiết kế đẹp, xài 3G, chơi game thoải mái, Cấu hình mạnh!(2.410 ngày trước)
duythu2212Cấu hình mạnh mẽ với chip Snapdragon 600 tốc độ 1,7Ghz của thương hiệu Quadcom nổi danh toàn thế giới và được trang bị công nghê WIFI AC tần số 5GHz có tốc độ nhanh gấp 4 lần chuẩn WIFI hiện tại(2.475 ngày trước)
Quangbv1988thiết kế cực sang trọng, độ phân giải thấp hơn các dòng sp cao cấp khác nhưng vẫn năm trong dải số mà mắt thường ko phân biệt đc nên ko có vấn đề gì .(2.504 ngày trước)
cuongjonstone123Độ phân giải màn hình là đặc điểm mà A870 thua kém so với các điện thoại Android đầu bảng.(2.506 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
đại diện cho
Sky A860
vsPantech Sky VEGA IRON A870 Black
đại diện cho
Sky A870
H
Hãng sản xuấtPantechvsPantechHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)vsQualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 320vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.9inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs768 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Flux UX UI
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, HDR
- T-DMB TV tuner
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 3140 mAhvsLi-Ion 2150mAhPin
Thời gian đàm thoại16giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ450giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng210gvs153gTrọng lượng
Kích thước158.6 x 83.2 x 9.9 mmvs136.3 x 67.6 x 8.8Kích thước
D

Đối thủ