Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sky A840 hay Sky A880, Sky A840 vs Sky A880

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sky A840 hay Sky A880 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Pantech Sky Vega S5 IM-A840S Black
Giá: 2.400.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
Pantech Sky Vega S5 IM-A840S White
Giá: 4.100.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sky Pantech Vega LTE-A IM-A880S Black
Giá: 4.490.000 ₫      Xếp hạng: 5

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Sky A840 (4 ý kiến)
dungsonBOSTONEĐược trang bị tấm nền IPS cùng độ phân giải HD nên máy hiển thị hình ảnh rất rực rỡ và ưa nhìn.(2.432 ngày trước)
hoangha2001Có nhầm lẫn không, chiếc điện thoại Sky A880 có gia đến 47 tr, chắc là mình không mua làm gì! Phí tiền, kiểu dáng trông không có chi là hấp dẫn...(2.682 ngày trước)
dailydaumo1nhiều ứng dụng ,giá cả mềm ,phin bền(2.715 ngày trước)
chiocoshopem kia chỉ được cái màn hình lớn, còn các chức năng còn lại thua hết em này(2.730 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A880 (3 ý kiến)
kinhdoanhphuchoamáy chạy êm, lướt web tốc độ nhanh, thiết kế đẹp mắt(2.232 ngày trước)
luanlovely6Hệ điều hành thông minh, pin khỏe(2.282 ngày trước)
hoccodon6thiết kế nhìn khá bắt mắt,phù hợp những bạn làm văn phòng(2.339 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Pantech Sky Vega S5 IM-A840S Black
đại diện cho
Sky A840
vsSky Pantech Vega LTE-A IM-A880S Black
đại diện cho
Sky A880
H
Hãng sản xuấtPantechvsPantechHãng sản xuất
Chipset1.5 GHz Dual-CorevsKrait 400 (2.3GHz Quad-core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 225vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvsĐang chờ cập nhậtĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvsTính năng khác
Mạng
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2100mAhvsLi-Ion 3100 mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng140gvs178gTrọng lượng
Kích thước69,8 x 134,8 x 9 mmvs153.4 x 78.3 x 10.5mmKích thước
D

Đối thủ