Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sky A840 hay Sky A810, Sky A840 vs Sky A810

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sky A840 hay Sky A810 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Pantech Sky Vega S5 IM-A840S Black
Giá: 2.400.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
Pantech Sky Vega S5 IM-A840S White
Giá: 4.100.000 ₫      Xếp hạng: 4
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S Black
Giá: 1.900.000 ₫      Xếp hạng: 4
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S White
Giá: 1.790.000 ₫      Xếp hạng: 3,9

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Sky A840 (8 ý kiến)
luanlovely6ngoại hình lẫn bộ xử lý, tốc độ đều tốt(2.284 ngày trước)
hoccodon6màn hình chơi game thích hơn, máy ít nóng(2.341 ngày trước)
dungsonBOSTONEĐược trang bị màn hình 5 inch nhưng khi cầm máy lên thì khá vừa tay do máy không có các chi tiết thừa ở 2 đầu và viền màn hình mỏng(2.435 ngày trước)
nguyenngochoadangdi hien sky a840 okie hon. chup hinh 13mp qua tuyet. mau sac hai hoa, man hinh rong, choi game thoai mai.(2.607 ngày trước)
nguyenthixuankhuyenMàn hình siêu nét,to, rộng và cảm ứng nhanh, nhạy
máy có card 225 giống như sony, chíp 1,5GHZ dual-core nên cũng khủng
nhưng giá máy lại rẻ,,,,,,,,,,,(2.649 ngày trước)
cuongjonstone123màn hình lớn với kích thước 5'9 inch(2.661 ngày trước)
hoangha2001Đường nét thiết kế hiện đại, mạnh mẽ, màu sắc hài hòa, đẳng cấp,(2.684 ngày trước)
huyentrangVICtory90thiết kế đẹp hơn, giá cả lại phù hợp với người tiêu dùng(2.714 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A810 (3 ý kiến)
charlescowenvì tôi thích những sản phẩm giá rẻ và đặc biệt skya810 có viền cong phù hợp cho con gái(2.681 ngày trước)
minhnamhanoicấu hình ngang nhau nhưng giá lại rẻ hơn(2.705 ngày trước)
chiocoshopem này khá rẻ, dùng tạm chắc cũng ok(2.716 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Pantech Sky Vega S5 IM-A840S Black
đại diện cho
Sky A840
vsPantech SKY LTE 4G IM-A810S Black
đại diện cho
Sky A810
H
Hãng sản xuấtPantechvsPantechHãng sản xuất
Chipset1.5 GHz Dual-Corevs1.5 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 225vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs800 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khácvsTính năng khác
Mạng
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
• UMTS 2100
Mạng
P
PinLi-Ion 2100mAhvsLi-Ion 1830mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng140gvs141gTrọng lượng
Kích thước69,8 x 134,8 x 9 mmvs70.7 x 134.5 x 9.7 mmKích thước
D

Đối thủ