Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sky A850 hay Sky A870, Sky A850 vs Sky A870

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sky A850 hay Sky A870 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Pantech Sky Vega R3 IM-A850S Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Pantech Sky VEGA IRON A870 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Pantech Sky VEGA IRON A870 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,6

Có tất cả 15 bình luận

Ý kiến của người chọn Sky A850 (6 ý kiến)
khanhtruongtntầm giá đo thi 850 la ổn rui tính năng vân thế ma(1.855 ngày trước)
nghiahuynh123rẻ hơn, phù hợp với sinh viên và học sinh ngèo(1.857 ngày trước)
buiminhthien1993tiện hơn khi có camera trước , giá cả hợp lí cho 1 máy đủ tính năng(2.279 ngày trước)
tvduyVới tầm 5 triệu thì A850 đáng mua hơn vì giá rẻ và nhiều tính năng cũng tương tự như A870 thôi(2.399 ngày trước)
numbencore89hdmua con a850 đi, có tiền mua con a870 thì không nói làm gì? nhưng thấy con a850 là khá ok rồi
http://starmobile.com.vn/vi/spct/id372/Sky-A850/(2.414 ngày trước)
cuongjonstone123độ phân giải HD 720p 1280x720px(2.511 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A870 (9 ý kiến)
DaiDucThinhxin hơn nhin dep mat va cau hinh manh hon(2.285 ngày trước)
duythu2212Viền máy không sử dụng công nghệ mạ như nhiều điện thoại khác, giúp giảm khả năng bị bong tróc trong quá trình sử dụng. Chất liệu kim loại cũng khiến máy khá nặng, theo thông số là 153 g.(2.386 ngày trước)
dailydaumo1cấu hình mạnh mẽ nhưng giá cả phải chăng(2.425 ngày trước)
ismartphoneSky A870 đẹp hơn Sky A850, giá cũng cao hơn luôn. nên tùy vào túi tiền mình thôi, có điều kiện thì mua Sky A870, nếu ít hơn mua A850.(2.428 ngày trước)
xuanthe24hfCon này có cấu hình khủng, thiết kế phải nói là đẹp trong các điện thoại Smp Android(2.443 ngày trước)
nguyenvanvinhvcnhơn toàn diện a850 mà. con này trông mạnh mẽ hơn.(2.509 ngày trước)
toanphamkpKiểu dáng đẹp và nam tính hơn so với Sky A850(2.514 ngày trước)
v0ipil0tđẹp hơn nhìn cũng chắc chắn hơn(2.536 ngày trước)
chiocoshopthông số kỹ thuật không đủ lắm, giá đắt hơn nhưng chắc sẽ tốt hơn(2.567 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Pantech Sky Vega R3 IM-A850S Black
đại diện cho
Sky A850
vsPantech Sky VEGA IRON A870 Black
đại diện cho
Sky A870
H
Hãng sản xuấtPantechvsPantechHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)vsQualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 320vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.3inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs768 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Touch-sensitive controls
- Dolby Digital Plus sound enhancement
- T-DMB TV tuner
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- MP4/H.264/H.263/WMV/DviX/XviD player
- MP3/WMA/WAV/eAAC+/AC3 player
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 2600mAhvsLi-Ion 2150mAhPin
Thời gian đàm thoại14.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng169gvs153gTrọng lượng
Kích thước144.7 x 74.3 x 10 mmvs136.3 x 67.6 x 8.8Kích thước
D

Đối thủ