Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sky A800 hay Sky A810, Sky A800 vs Sky A810

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sky A800 hay Sky A810 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Pantech Sky Vega LTE IM-A800S Black
Giá: 1.350.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Pantech Sky Vega LTE IM-A800S White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S Black
Giá: 1.900.000 ₫      Xếp hạng: 4
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S White
Giá: 1.790.000 ₫      Xếp hạng: 3,9

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Sky A800 (1 ý kiến)
hoangha2001Cấu hình tương đương, nhưng mình thích Sky A800 hơn vì đường nét mạnh mẽ nhẹ nhàng.(2.673 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sky A810 (10 ý kiến)
huatien93lsCấu hình khủng hơn, a810 hơn a800 là cái chắc(2.266 ngày trước)
caongocchuan.tncm@gmail.comDt chinh hang.camera manh.su dung ben(2.369 ngày trước)
boyscoldwindPin A800 yếu hơn A810 rất nhiều ....(2.417 ngày trước)
THANHNAM97tính năng hơn hẳn giá cả cũng hợp lý(2.478 ngày trước)
numbencore89hdMua con sky a810 là chắc rồi, hơn có tý tiền mà đẹp hơn cấu hình cao hơn, thấy trang này bán giá rẻ nè
http://starmobile.com.vn/vi/spct/id393/Sky-A810/(2.552 ngày trước)
cuongjonstone123Sự kết hợp giữa vi xử lý lõi tứ 1,5 GHz Qualcomm Snapdragon cùng bộ nhớ RAM 2Gb đem đến cho A860 khả năng xử lý siêu việt.(2.650 ngày trước)
nguyenvanthuan0210chất lượng hơn ớt hơn nhưng ko đắt hơn là mấy.(2.663 ngày trước)
minhnamhanoisky a810 đỡ lỗi hơn sky a800, cấu hình cũng cao hơn(2.666 ngày trước)
locbeatboxsky 810 tuy có giá cao hơn 800 nhưng số lượng core của nó nhiều hơn sẽ xử lý nhanh hơn, nhưng nhược điểm của cả hai máy là không hỗ trợ đèn flash. thôi nhưng tóm lại là sky 810 vẫn hay hơn(2.672 ngày trước)
dailydaumo1cảm ứng mượt ,chụp ảnh nét...............(2.699 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Pantech Sky Vega LTE IM-A800S Black
đại diện cho
Sky A800
vsPantech SKY LTE 4G IM-A810S Black
đại diện cho
Sky A810
H
Hãng sản xuấtPantechvsPantechHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon APQ8060 (1.5 GHz Dual-Core)vs1.5 GHz Dual-CoreChipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình800 x 1280pixelsvs800 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khácvsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
• UMTS 2100
Mạng
P
PinLi-Ion 1830mAhvsLi-Ion 1830mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng138gvs141gTrọng lượng
Kích thước132.9 x 71.4 x 9.35 mmvs70.7 x 134.5 x 9.7 mmKích thước
D

Đối thủ