Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Xperia M hay Xperia M Dual, Xperia M vs Xperia M Dual

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Xperia M hay Xperia M Dual đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia M C1905 Purple
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 3
Sony Xperia M C1905 White
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Sony Xperia M C1905 Yellow
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia M C1905 Black
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia M Dual Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Sony Xperia M Dual Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia M Dual White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia M Dual Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Xperia M (2 ý kiến)
hoccodon6nhìn sang hơn ,cầm chắc tay hơn, nói chung đủ tiền thì mua(2.152 ngày trước)
hakute6dùng cũng khá ổn,mà dòng Xperia M máy cũng khá là bền(2.240 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia M Dual (4 ý kiến)
huyrauvodichkiểu dáng tinh tế giá thành hợp lý nhỏ gọn(2.063 ngày trước)
dohuycuong302 Model giống nhau nhưng xét về mặt 2 Sim thì Xperia M Dual là ngon nhất. Vì thời buổi 3G tăng cao, 1 sim dùng để gọi, 1 sim dùng để liên hệ cuộc gọi thông thường là hợp lý nhất, mặc dù 2 SIM thì hơi ngốn pin hơn so với Xperia M 1 chút. Nhưng không sao mình vẫn chọn Dual sim(2.177 ngày trước)
0935611661tôi chọn sony xperia M dual 2sim xài tiện lợi hơn sony xperia M 1sim(2.520 ngày trước)
zZTermiZz2 sim ,sử dụng chuyển đổi qua lại tiện lợi(2.564 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia M C1905 Black
đại diện cho
Xperia M
vsSony Xperia M Dual Black
đại diện cho
Xperia M Dual
H
Hãng sản xuấtSony XperiavsSony XperiaHãng sản xuất
Chipset1 GHz Dual-Corevs1 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, image stabilization, HDR, panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Geo-tagging, touch focus, image stabilization, HDR, panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1750 mAhvsLi-Ion 1750 mAhPin
Thời gian đàm thoại9giờvs9giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ450giờvs450giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng115gvs115gTrọng lượng
Kích thước124 x 62 x 9.3 mmvs124 x 62 x 9.3 mmKích thước
D

Đối thủ