Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn BlackBerry Q5 hay LG GX, BlackBerry Q5 vs LG GX

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn BlackBerry Q5 hay LG GX đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

BlackBerry Q5 (BlackBerry R10) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
BlackBerry Q5 (BlackBerry R10) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
BlackBerry Q5 (BlackBerry R10) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG GX F310L
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn BlackBerry Q5 (3 ý kiến)
tramlikechất lượng nó là tương đối tốt, máy có cấu hình mạnh, tốc độ chạy nhanh và nhất là giá thành rẻ(2.264 ngày trước)
chiocoshopchỉ được lợi ích về phần bảo mật máy thôi(2.474 ngày trước)
dailydaumo1Đáng tiền hơn, nhiều ứng dụng, cấu hình mạnh, lướt web đã hơn(2.481 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG GX (7 ý kiến)
nijianhapkhauCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước sành điệu, nghe nhạc hay hơn giá tốt(2.048 ngày trước)
xedienhanoitính năng mới tiện lợi dễ dùng, chụp ảnh đẹp(2.058 ngày trước)
hakute6do thường bền hơn, sử dụng ổn định hơn(2.216 ngày trước)
MINHHUNG6thiet ke dep hon,nhin bat mat hon,cau hinh manh(2.264 ngày trước)
dungsonBOSTONEMáy sử dụng chip Snapdragon 600 4 nhân với tốc độ 1,7 Ghz tuy không phải dòng SoC hiện nay nhưng các thao tác sử dụng trên Gx rất mượt(2.353 ngày trước)
hoccodon6chạy mượt, cấu hình bình thường, chụp ảnh nhanh(2.400 ngày trước)
luanlovely6thiết kế thì không có khác biệt nhưng tính năng thì hơn một ít(2.486 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

BlackBerry Q5 (BlackBerry R10) Black
đại diện cho
BlackBerry Q5
vsLG GX F310L
đại diện cho
LG GX
H
Hãng sản xuấtBlackBerry (BB)vsLGHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-Corevs1.7 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhBlackBerry OS 10.0 BB10vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.1inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 720pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Keyboard QWERTY
- SNS integration
- BlackBerry maps
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Dolby mobile sound enhancement
- Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 2180mAhvsLi-Ion 3140 mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs20giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs700giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng120gvs167gTrọng lượng
Kích thước120 x 66 x 10.8 mmvs150.6 x 76.1 x 9.2 mmKích thước
D

Đối thủ