Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia 701 hay ATRIX 2, Nokia 701 vs ATRIX 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia 701 hay ATRIX 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia 701 Silver Light
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,6
Nokia 701 Steel Dark
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia 701 Amethyst Violet
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Motorola ATRIX 2 (Motorola MB865/ Motorola Atrix Refresh/ Motorola Fuath/ Motorola Edison/ Motorola 4G Atrix 2)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 2

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia 701 (4 ý kiến)
dailydaumo1kiểu dáng đẹp, tính năng tốt ,,,,,,,,,,,,,,,,,(2.178 ngày trước)
dothuydatmình thích nokia 701, nhìn có gì đó lạ lạ(2.420 ngày trước)
president2thiết kế đẹp mắt, cấu hình mạnh me(3.023 ngày trước)
anhbi06Nokia 701 thiết kế đẹp, sang trọng ứng dụng nhiều(3.179 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ATRIX 2 (10 ý kiến)
nijianhapkhauMỏng và đẹp, mầu đen sang trọng, mình rất thích(2.106 ngày trước)
xedienhanoicấu hình tốt, dùng nghe gọi bền , kiểu dáng đẹp(2.119 ngày trước)
luanlovely6trông mượt mà hơn so với hình ảnh(2.253 ngày trước)
hoacodonMàn hình cảm ứng , camera độ nét cao và nhiều ứng dụng rất good như chơi game truy cập net(2.578 ngày trước)
saint123_v1mức giá phù hợp trong phân khúc tầm trung dt(2.779 ngày trước)
sangmbs2tôi thích ATRIX 2 vì Nokia 701 ko thể so sánh được(2.920 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTaicái này thì tuyệt hơn nhiều, úng dụng nhiều hơn(3.092 ngày trước)
MrTajchiếc kia nhìn thiết kế yểu điệu quá mình ko thích lắm(3.115 ngày trước)
hongnhungminimartATRIX 2 có thiết kế đẹp hơn 701(3.137 ngày trước)
daothanhduy1996Atrix 2 quá tốt so với Nokia 701 về toàn diện(3.170 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia 701 Silver Light
đại diện cho
Nokia 701
vsMotorola ATRIX 2 (Motorola MB865/ Motorola Atrix Refresh/ Motorola Fuath/ Motorola Edison/ Motorola 4G Atrix 2)
đại diện cho
ATRIX 2
H
Hãng sản xuấtNokiavsMotorolaHãng sản xuất
Chipset1 GHzvsARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhSymbian Belle OSvsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạ3D Graphics HW AcceleratorvsPowerVR SGX540Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 640pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Nokia ClearBlack display
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity for auto turn-off
- NFC support
- Digital compass
- Stereo FM radio with RDS
vs- Gorilla Glass display
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1300mAhvsLi-Ion 1785mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvs8.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ550giờvs384giờThời gian chờ
K
Màu
• Xám bạc
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng131gvs147gTrọng lượng
Kích thước117.2 x 56.8 x 11 mmvs126 x 66 x 10 mmKích thước
D

Đối thủ