Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 501 hay OPPO Find 5, Asha 501 vs OPPO Find 5

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 501 hay OPPO Find 5 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,3
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Oppo Find 5 X909 16GB Black
Giá: 9.900.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Oppo Find 5 X909 16GB Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Oppo Find 5 X909 16GB White
Giá: 9.900.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Oppo Find 5 X909 32GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Oppo Find 5 X909 32GB Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Oppo Find 5 X909 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 501 (2 ý kiến)
hangtieudung123nổi tiếng thương hiệu đẳng cấp, có gps định vị, hệ điều hành pro, kiểu dáng đẹp hơn và phù hợp(2.175 ngày trước)
chiocoshopmỗi cái có 1 ưu điểm không thể nói cái nào tốt hơn cái nào được(2.507 ngày trước)
Ý kiến của người chọn OPPO Find 5 (6 ý kiến)
giadungtotMàn hình 4 icnh đẹp hơn cảm ứng đa điểm mới nhất(1.846 ngày trước)
nijianhapkhauKiểu dáng mỏng vuông vắn , cảm ứng mượt mà, màn hình hiển thị xem phim hay(2.091 ngày trước)
xedienhanoiMẫu mã mới , cấu hình mạnh hơn , vào mạng nhanh, xem phim, chơi game giải trí hay(2.095 ngày trước)
hotronganhangkiểu dáng đầy nam tính mạnh mẻ wifi chuẩn(2.100 ngày trước)
jasmine070592là điện thoại giá tầm trung nhưng cấu hình cao, màn hình cảm ứng to, nhạy, khả năng lướt web tốt, ứng dụng chạy nhẹ nhàng, thời lượng pin lâu.(2.361 ngày trước)
hoccodon6bàn phím quá đã, chức năng quá tuyệt(2.492 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red
đại diện cho
Asha 501
vsOppo Find 5 X909 16GB Black
đại diện cho
OPPO Find 5
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsOppoHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsQualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)Chipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hành-vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong128MBvs16GBBộ nhớ trong
RAM64MBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Dolby Mobile sound enhancement
- Touch focus, geo-tagging, face detection, panorama, HDR
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Po 2150mAhPin
Thời gian đàm thoại15giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ1000giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng98gvs165gTrọng lượng
Kích thước99.2 x 58 x 12.1 mmvs141.8 x 68.8 x 8.9 mmKích thước
D

Đối thủ