Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 501 hay Lumia 525, Asha 501 vs Lumia 525

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 501 hay Lumia 525 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red
Giá: 600.000 ₫      Xếp hạng: 3,3
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 501 (1 ý kiến)
hoccodon6với cấu hình và thiết kế đẹp tôi thích sản phẩm này(2.328 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 525 (8 ý kiến)
hieu310587Lumia 525 màn hình lớn hơn và nhiều tính năng(1.887 ngày trước)
giadungtotvới cấu hình và thiết kế đẹp tôi thích sản phẩm này(1.899 ngày trước)
linh181091Nokia không ngần ngại trong việc đem những tính năng cao cấp xuống các dòng máy phổ thông và đây là điều mà mình rất thích ở Nokia.(1.923 ngày trước)
nijianhapkhauSmart phone cấu hình tốt, thiết kế theo xu hướng mới, cảm ứng mượt, hệ điều hành mở(2.055 ngày trước)
xedienhanoiKiểu dáng mới, pin dùng thời gian lâu, chụp hình tốt(2.059 ngày trước)
hotronganhangmáy bền, tốt, màn hình lớn nhiều chức năng hay, bàn phím 24 chữ cái hiện đại hơn(2.065 ngày trước)
hakute6giao diện thân thiện, thiết kế thanh lịch sang trọng(2.171 ngày trước)
chiocoshopthực chất giá của lumia 525 cũng không đắt, có điều kiện có thể thêm vào để mua(2.463 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red
đại diện cho
Asha 501
vsNokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) Black
đại diện cho
Lumia 525
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia LumiaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs1 GHz Dual-CoreChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hành-vsMicrosoft Windows Phone 8 (Apollo)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong128MBvs8GBBộ nhớ trong
RAM64MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- 7GB free SkyDrive storage
- Document viewer
- Video/photo editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1430mAhPin
Thời gian đàm thoại15giờvs10.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ1000giờvs336giờThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng98gvs124gTrọng lượng
Kích thước99.2 x 58 x 12.1 mmvs119.9 x 64 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ