Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 501 hay Asha 503, Asha 501 vs Asha 503

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 501 hay Asha 503 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red
Giá: 600.000 ₫      Xếp hạng: 3,3
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 501 (5 ý kiến)
giadungtotmàn hình rộng và cấu hình mạnh hơn nhiều(1.905 ngày trước)
nijianhapkhaunhỏ gọn, mang theo tiện lợi,chụp ảnh và nghe nhạc rất tốt(2.062 ngày trước)
xedienhanoiDễ sử dụng, màn hình hiển thị rõ ràng(2.065 ngày trước)
hoccodon6màn hình rộng và cấu hình mạnh hơn nhiều(2.487 ngày trước)
hoacodonđáp ứng khá đầy đủ nhu cầu của người dùng mà lại rẻ hơn(2.517 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 503 (3 ý kiến)
hoalacanh2Nhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(1.857 ngày trước)
hotronganhangnhỏ gọn, mang theo tiện lợi,chụp ảnh và nghe nhạc rất tốt(2.071 ngày trước)
luanlovely6đẹp, sang trọng, phù hợp với không gian(2.198 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red
đại diện cho
Asha 501
vsNokia Asha 503 Black
đại diện cho
Asha 503
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vsNokia Asha 1.2Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong128MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM64MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại15giờvs4.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ1000giờvs850giờThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng98gvs110gTrọng lượng
Kích thước99.2 x 58 x 12.1 mmvs102.6 x 60.6 x 12.7 mmKích thước
D

Đối thủ