Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 501 hay Asha 210, Asha 501 vs Asha 210

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 501 hay Asha 210 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red
Giá: 600.000 ₫      Xếp hạng: 3,3
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Black
Giá: 800.000 ₫      Xếp hạng: 3,6
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Cyan
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Magenta
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Yellow
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Black
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Cyan
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Yellow
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Black
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Magenta
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Cyan
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Magenta
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Yellow
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0

Có tất cả 19 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 501 (16 ý kiến)
sanphamchinhhang_01cảm ưng dùng thích hơn, tiện dụng rễ sử dụng, nokia vẫn là hơn cả về độ bền(1.847 ngày trước)
giadungtotNhìn là thích hơn nhiều.Mình rat la thich cam ung(1.966 ngày trước)
nijianhapkhauMáy đẹp,pin trâu hơn,cấu hình chất, thương hiệu nổi tiếng
Thiết kế đẹp, hiệu năng tốt. Trang bị nhiều tính năng hơn, giá rẻ(2.075 ngày trước)
nguyen_nghiaNhìn là thích hơn nhiều.Mình rat la thich cam ung(2.219 ngày trước)
hakute6đường góc khỏe mạnh, năng động(2.235 ngày trước)
phamthilienbdsuổi thọ cao, kiểu dáng đẹp.rất chất lượng(2.284 ngày trước)
tramlikecamera cao hơn, kiểu dáng sang trọng hiện đại(2.322 ngày trước)
dothuydatem kia hơi vuông vức nhỉ, mình chỉ sợ em kia viền màn hình hơi dày thôi(2.325 ngày trước)
thambkbắt mắt, cá tính, sành điệu hơn(2.341 ngày trước)
hoccodon6he dieu hanh muot,thiet ke lich lam,ban phim mem mai(2.398 ngày trước)
antontran90e này nhìn bắt mắt hơn và sang trọng hơn...(2.438 ngày trước)
luanlovely6tiện dùng,màn hình đẹp ổn dùng thích(2.472 ngày trước)
capheso_vnthiết kế hiện đại hơn(2.516 ngày trước)
hoacodontuổi thọ cao, kiểu dáng đẹp.rất chất lượng(2.519 ngày trước)
Ms_TamThích màn hình cảm ứng và bộ nhớ khủng của chiếc này(2.566 ngày trước)
lylyhumiogiá thành cao hơn 1 chút nhưng tính năng hoàn thiện hơn truy cập nhanh hơn(2.648 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 210 (3 ý kiến)
hotronganhangThiết kế ấn tượng, máy dùng rất hay, nhiều ừng dụng game(2.109 ngày trước)
seravietnamPin trâu, kiểu dáng trẻ trung hợp với giới trẻ. Giá cả rẻ, phù hợp với những người nhắn tin nhiều(2.171 ngày trước)
heonhoibomGiá rẻ, đẹp, nam tính, có nhiều phím bấm, dễ chat nhắn tin(2.604 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red
đại diện cho
Asha 501
vsNokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Black
đại diện cho
Asha 210
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs320 x 240pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs65K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong128MBvs64MBBộ nhớ trong
RAM64MBvs32MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Keyboard QWERTY
- Stereo FM radio with RDS; FM recording
- SNS apps
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 850
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại15giờvs12giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ1000giờvs1000giờThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng98gvs97gTrọng lượng
Kích thước99.2 x 58 x 12.1 mmvs111.5 x 60 x 11.8 mmKích thước
D

Đối thủ