Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Xperia SP hay Galaxy Note III Neo, Xperia SP vs Galaxy Note III Neo

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Xperia SP hay Galaxy Note III Neo đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Xperia SP
( 10 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Note III Neo
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
10
3
Xperia SP
Galaxy Note III Neo

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia SP C5302 Black
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia SP C5302 Red
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia SP C5302 White
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Note 3 Neo 3G SM-N750
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy Note 3 Neo LTE+ SM-N7505
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Xperia SP (9 ý kiến)
nijianhapkhauDòng điện thoại đẹp hơn, lịch thiệp, các tiện ích mới nhất(1.779 ngày trước)
xedienhanoiMáy đẹp hơn mới nhất nhiều ngưởi yêu thích(1.794 ngày trước)
xedienxinĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí(1.799 ngày trước)
phimtoancauĐẹp hơn thiết kế cứng cáp mới nhất, pin thực sự đáng nể(1.800 ngày trước)
luanlovely6kiểu dáng thích hợp với các bạn trẻ thời nay(2.325 ngày trước)
hakute6đẳng cấp hơn, nhiều ứng dụng, canh tranh hơn, cầm oai hơn(2.397 ngày trước)
hoccodon6khi lướt wep, xem phim hay sử dụng các phần mềm đều rất mượt mà và nhanh(2.408 ngày trước)
dailydaumo1kiểu dang thời trang, rất tinh tế(2.416 ngày trước)
chiocoshopkhông thể so sánh bằng đối thủ nhưng mức giá khá an toàn hoàn toàn có thể chọn(2.427 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Note III Neo (1 ý kiến)
hoalacanh2Nhìn rất thời trang và sành điệu với mức giá cả chấp nhận được(1.856 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia SP C5302 Black
đại diện cho
Xperia SP
vsSamsung Galaxy Note 3 Neo 3G SM-N750
đại diện cho
Galaxy Note III Neo
H
Hãng sản xuấtSonyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)vs1.3 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 320vsMali-T624Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.6inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- TouchWiz UI
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR
- S-Voice natural language commands and dictation
- Air gestures
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2370mAhvsLi-Ion 3100 mAhPin
Thời gian đàm thoại18.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ730giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng155gvs163gTrọng lượng
Kích thước130.6 x 67.1 x 10 mmvs148.4 x 77.4 x 8.6 mmKích thước
D

Đối thủ