Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Xperia SP hay HTC First, Xperia SP vs HTC First

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Xperia SP hay HTC First đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia SP C5302 Black
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia SP C5302 Red
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia SP C5302 White
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4
HTC First Black mạnh mẽ, cá tính
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Xperia SP (4 ý kiến)
shopngoctram69xperia sp 4 người chọn cái kia ít hơn(1.960 ngày trước)
SonBostoneMình không thích HTC First ở điểm dùng pin không thoải mái, thời gian sử dụng hạn chế.............(2.174 ngày trước)
luanlovely6Các tính năng đã được thông minh hóa nhằm phục vụ người dùng dễ dàng sử dụng(2.227 ngày trước)
hoacodonkieu dang dep cau hinh khung mau ma sang trong(2.415 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC First (4 ý kiến)
dailydaumo1kiểu dáng nữ tính,có nhiều chức năng vượt trội(1.682 ngày trước)
hoalacanh2Phù hợp với mong muốn của người dùng cấu hình mạnh, cảm ứng nhạy, chụp ảnh nét nghe nhạc thì khỏi phải chê luôn(1.767 ngày trước)
hakute6rất đẹp cấu hình cao máy chạy nhẹ và êm không nóng khi làm việc với cường độ cao(2.256 ngày trước)
hoccodon6máy đẳng cấp thời thượng nữa. ngoài ra máy còn gọn và nhẹ nhàng hơn(2.275 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia SP C5302 Black
đại diện cho
Xperia SP
vsHTC First Black mạnh mẽ, cá tính
đại diện cho
HTC First
H
Hãng sản xuấtSonyvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)vs1.4 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 320vsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.6inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Facebook Home UI
- Geo-tagging, touch focus, face detection
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Dropbox (25 GB storage)
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Document viewer
- photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2370mAhvsLi-PoPin
Thời gian đàm thoại18.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ730giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng155gvs124gTrọng lượng
Kích thước130.6 x 67.1 x 10 mmvs126 x 65 x 8.9 mmKích thước
D

Đối thủ