Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Xperia L hay Xperia M, Xperia L vs Xperia M

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Xperia L hay Xperia M đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia L C2105 Black
Giá: 5.200.000 ₫      Xếp hạng: 3,4
Sony Xperia L C2105 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Sony Xperia L C2105 White
Giá: 5.200.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Sony Xperia L C2104 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Sony Xperia L C2104 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Sony Xperia L C2104 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Sony Xperia M C1905 Purple
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 3
Sony Xperia M C1905 White
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Sony Xperia M C1905 Yellow
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia M C1905 Black
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Xperia L (7 ý kiến)
huyrauvodichkiểu dáng sang trọng bắt mắt người mua(2.142 ngày trước)
luanlovely6sản phẩm và kiểu dáng đẹp hơn, nhẹ nhàng hơn(2.269 ngày trước)
dungsonBOSTONEVới kích thước 128,7 x 65 x 9,7 mm, Sony Xperia L tương đương với các đối thủ như HTC One SV, Nokia Lumia 720 và LG Optimus L7 II, nhưng lại có trọng lượng lớn nhất là 137 gram.(2.312 ngày trước)
dothuydatnhư size quần áo M L ấy nhỉ, mình mặc size M nhưng mà để mua thì k chọn cả hai, mình k thích vuông vức quá(2.341 ngày trước)
vudeptrai1995Dep xai tot nhieu chuc nang game hay len mang deu tot(2.374 ngày trước)
stupid_love_you13@yahoo.com.vnquay phim chụp hình đẹp,bộ nhớ trong nhiều,đt ôm gọn bàn tay thiết kế đẹp(2.472 ngày trước)
dailydaumo1cảm ứng đẹp,nhanh, nhạy giá hợp lý(2.648 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia M (4 ý kiến)
hoccodon6đa dạng và dùng thông minh hơn(2.231 ngày trước)
hakute6Kiểu dáng đẹp, cấu hình tương đối ổn ,giá thánh rẻ(2.327 ngày trước)
dochoembegiá cả phải chăng, thiết kế đẹp mắt(2.452 ngày trước)
ththuongnếu so sánh Xperia L, thì nên so sánh với Lumia 625 sẽ hợp lý hơn(2.553 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia L C2105 Black
đại diện cho
Xperia L
vsSony Xperia M C1905 Black
đại diện cho
Xperia M
H
Hãng sản xuấtSonyvsSony XperiaHãng sản xuất
Chipset1 GHz Dual-Corevs1 GHz Dual-CoreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs4GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Geo-tagging, touch focus, image stabilization, HDR, panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1750 mAhvsLi-Ion 1750 mAhPin
Thời gian đàm thoại9giờvs9giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ450giờvs450giờThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng137gvs115gTrọng lượng
Kích thước128.7 x 65 x 9.7 mmvs124 x 62 x 9.3 mmKích thước
D

Đối thủ