Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn RAZR D1 hay Xperia SP, RAZR D1 vs Xperia SP

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn RAZR D1 hay Xperia SP đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola RAZR D1 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola RAZR D1 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia SP C5302 Black
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia SP C5302 Red
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia SP C5302 White
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn RAZR D1 (2 ý kiến)
hakute6kiểu dáng đẹp, cấu hình mạnh, thương hiệu nổi tiếng(2.256 ngày trước)
dailydaumo1nhieu ung dung ,cau hinh manh me ,thich em nay hon(2.565 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia SP (3 ý kiến)
hoalacanh2Nhìn góc cạnh đẹp quá. Màu cũng rất trẻ trung, nhiều màu lựa chọn(1.767 ngày trước)
hainam100412Xperia SP chụp đẹp trong điều kiện đủ sáng(1.905 ngày trước)
hoccodon6chẳng lẽ ai cũng yêu Xperia như mình sao(2.275 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola RAZR D1 Black
đại diện cho
RAZR D1
vsSony Xperia SP C5302 Black
đại diện cho
Xperia SP
H
Hãng sản xuấtMotorolavsSonyHãng sản xuất
Chipset1 GHzvsQualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvs4.6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Analog/ Digital TV tunner
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1785mAhvsLi-Ion 2370mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs18.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs730giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng110gvs155gTrọng lượng
Kích thước110 x 59 x 11 mmvs130.6 x 67.1 x 10 mmKích thước
D

Đối thủ