Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn RAZR D3 hay Xperia SP, RAZR D3 vs Xperia SP

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn RAZR D3 hay Xperia SP đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola RAZR D3 XT919 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola RAZR D3 XT919 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Xperia SP C5302 Black
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia SP C5302 Red
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Xperia SP C5302 White
Giá: 6.700.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn RAZR D3 (2 ý kiến)
dungsonBOSTONENhà sản xuất tung RAZR D3 ra thị trường với các model màu trắng, đen.(2.240 ngày trước)
hakute6cầu hình đẹp,thiết kế kiểu dáng đẹp,giá cả phải chăng(2.260 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia SP (4 ý kiến)
hoalacanh2Mình đã sở hữu 1 em này từ tháng 11 năm ngoái đến h vẫn ngon lắm(1.772 ngày trước)
hainam100412Màn hình hiển thị nét, ảnh và phim rất đẹp(1.909 ngày trước)
hoccodon6máy mạnh rất phù hợp cho việc thiết kế đồ họa(2.279 ngày trước)
dailydaumo1cung tam duoc ,nhung ma gia co hoi cao so voi chat luong(2.570 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola RAZR D3 XT919 Black
đại diện cho
RAZR D3
vsSony Xperia SP C5302 Black
đại diện cho
Xperia SP
H
Hãng sản xuấtMotorolavsSonyHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevsQualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvsLi-Ion 2370mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs18.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs730giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng120gvs155gTrọng lượng
Kích thước119.3 x 59.8 x 9.8 mmvs130.6 x 67.1 x 10 mmKích thước
D

Đối thủ